Finance

Danh sách
500058:BOM
Bihar Sponge Iron Ltd
12,20 ₹
+1,75%
(+0,21) 1 ngày
12 thg 10, 15:23:13 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500058...
Mở
11,90 ₹
Cao
12,40 ₹
Thấp
11,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,22 N
Khối lượng
2,78 N
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
16,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,15 ₹
EPS
1,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,21 Tr
Số nhân viên
21
Mở
11,90 ₹
Cao
12,40 ₹
Thấp
11,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,22 N
Khối lượng
2,78 N
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
16,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,15 ₹
EPS
1,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,21 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bihar Sponge Iron Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbsil.org.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
637,56 Tr
873,02 Tr
169,20 Tr
-
Giá vốn hàng bán
621,50 Tr
789,45 Tr
102,02 Tr
4,88 Tr
Chi phí doanh thu
621,50 Tr
789,45 Tr
102,02 Tr
4,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,95 Tr
4,85 Tr
9,36 Tr
5,93 Tr
Chi phí hoạt động
45,66 Tr
71,49 Tr
202,53 Tr
34,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
667,16 Tr
860,95 Tr
304,55 Tr
39,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,60 Tr
12,08 Tr
-135,35 Tr
-39,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,08 Tr
50,01 Tr
140,22 Tr
63,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,48 Tr
62,08 Tr
12,50 Tr
24,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,48 Tr
62,08 Tr
12,50 Tr
24,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
30,64 Tr
56,57 Tr
185,22 Tr
20,59 Tr
Thu nhập ròng
17,48 Tr
62,08 Tr
12,50 Tr
24,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,74%
7,11%
7,39%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
7,63 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,07 Tr
10,07 Tr
7,95 Tr
7,72 Tr
EBITDA
-19,53 Tr
22,14 Tr
-125,81 Tr
-29,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google