Finance

Danh sách
500049:BOM
Bharat Electronics Ltd
375,20 ₹
+0,43%
(+1,60) 1 ngày
13 thg 10, 11:18:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500049...
Mở
373,55 ₹
Cao
375,70 ₹
Thấp
369,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
852,11 N
Khối lượng
409,11 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,46 ₹
Chỉ số P/E
44,68
Cao nhất trong 52 tuần
473,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
360,80 ₹
EPS
8,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
9 N
Mở
373,55 ₹
Cao
375,70 ₹
Thấp
369,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
852,11 N
Khối lượng
409,11 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,46 ₹
Chỉ số P/E
44,68
Cao nhất trong 52 tuần
473,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
360,80 ₹
EPS
8,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bharat Electronics Limited is an Indian public sector aerospace and defence electronics company, headquartered in Bengaluru. It primarily manufactures advanced electronic products for ground and aerospace applications. BEL is one of sixteen PSUs under the administration of the Ministry of Defence of India. It has been granted Navratna status by the Government of India. Wikipedia
Giới thiệu về Bharat Electronics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,42 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,92 T
71,54 T
102,24 T
55,47 T
Giá vốn hàng bán
28,39 T
38,24 T
56,08 T
30,21 T
Chi phí doanh thu
28,39 T
38,24 T
56,08 T
30,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,68 T
8,20 T
8,96 T
7,93 T
Chi phí hoạt động
13,78 T
13,38 T
17,58 T
12,98 T
Tổng chi phí hoạt động
42,16 T
51,62 T
73,66 T
43,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,76 T
19,92 T
28,59 T
12,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,54 T
1,39 T
-4,55 T
1,70 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,37 T
21,38 T
29,30 T
14,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,37 T
21,38 T
29,55 T
14,07 T
Chi phí thuế thu nhập
4,50 T
5,58 T
7,03 T
3,52 T
Thuế suất hiệu dụng
25,88%
26,11%
24,00%
25,04%
Chi phí hoạt động khác
4,84 T
3,82 T
6,89 T
3,45 T
Thu nhập ròng
12,88 T
15,79 T
22,25 T
10,54 T
Biên lợi nhuận ròng
22,23%
22,07%
21,76%
19,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,76
2,17
3,04
1,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,41 T
-
Chi phí lãi suất
-16,50 Tr
-20,30 Tr
-13,80 Tr
-11,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,50 Tr
-20,30 Tr
5,40 T
-11,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,26 T
1,35 T
1,73 T
1,61 T
EBITDA
16,99 T
21,02 T
29,84 T
13,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google