Finance

Danh sách
Tại sao 500048 tăng 2,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
500048:BOM
BEML Ltd
1.947,00 ₹
+2,81%
(+53,15) 1 ngày
12 thg 10, 15:02:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500048...
Mở
1.900,65 ₹
Cao
1.956,00 ₹
Thấp
1.899,00 ₹
Vốn hoá thị trường
162,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,35 N
Khối lượng
7,03 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
4,27 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
90,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.276,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.361,10 ₹
EPS
21,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,64 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.900,65 ₹
Cao
1.956,00 ₹
Thấp
1.899,00 ₹
Vốn hoá thị trường
162,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,35 N
Khối lượng
7,03 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
4,27 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
90,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.276,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.361,10 ₹
EPS
21,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,64 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BEML Limited, formerly Bharat Earth Movers Limited, is an Indian public sector undertaking which manufactures a variety of heavy equipment, such as that used for earth moving, railways, transport, and mining. It is headquartered in Bengaluru, Karnataka. BEML is Asia's second-largest manufacturer of earth moving equipment. Its stock trades on the National Stock Exchange of India under the symbol "BEML", and on the Bombay Stock Exchange under the code "500048". Wikipedia
Giới thiệu về BEML Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,15 N
Ngày thành lậpthg 5 1964
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webbemlindia.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,39 T
10,83 T
17,94 T
8,20 T
Giá vốn hàng bán
4,04 T
6,02 T
10,46 T
4,57 T
Chi phí doanh thu
4,04 T
6,02 T
10,46 T
4,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,03 T
2,23 T
2,24 T
2,03 T
Chi phí hoạt động
3,82 T
4,99 T
4,98 T
3,84 T
Tổng chi phí hoạt động
7,86 T
11,01 T
15,45 T
8,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
531,70 Tr
-176,50 Tr
2,50 T
-214,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,40 Tr
38,50 Tr
-107,36 Tr
15,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
503,00 Tr
-254,10 Tr
2,45 T
-337,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
503,00 Tr
-254,10 Tr
2,44 T
-337,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,70 Tr
-30,30 Tr
651,28 Tr
-67,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,51%
11,92%
26,59%
19,88%
Chi phí hoạt động khác
1,58 T
2,55 T
2,52 T
1,58 T
Thu nhập ròng
480,30 Tr
-223,80 Tr
1,80 T
-270,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,72%
-2,07%
10,03%
-3,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
38,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-99,10 Tr
-116,10 Tr
-140,96 Tr
-138,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,10 Tr
-116,10 Tr
-102,22 Tr
-138,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
200,10 Tr
212,40 Tr
223,70 Tr
233,90 Tr
EBITDA
730,55 Tr
-12,87 Tr
2,68 T
-5,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google