Finance

Danh sách
500043:BOM
Bata India Ltd
611,00 ₹
+1,27%
(+7,65) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500043...
Mở
603,35 ₹
Cao
614,00 ₹
Thấp
600,70 ₹
Vốn hoá thị trường
78,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,26 N
Khối lượng
8,19 N
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
8,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
53,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.233,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
600,70 ₹
EPS
11,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,53 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
603,35 ₹
Cao
614,00 ₹
Thấp
600,70 ₹
Vốn hoá thị trường
78,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,26 N
Khối lượng
8,19 N
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
8,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
53,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.233,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
600,70 ₹
EPS
11,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,53 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bata India Ltd
Giám đốc điều hànhGunjan Shah
Số nhân viên3,6 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webbata.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,01 T
9,45 T
8,28 T
9,79 T
Giá vốn hàng bán
3,57 T
4,16 T
3,79 T
4,43 T
Chi phí doanh thu
3,57 T
4,16 T
3,79 T
4,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 T
1,11 T
3,45 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
4,04 T
4,21 T
3,72 T
4,33 T
Tổng chi phí hoạt động
7,61 T
8,37 T
7,51 T
8,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
399,64 Tr
1,08 T
765,14 Tr
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
214,26 Tr
143,76 Tr
-230,29 Tr
180,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
192,93 Tr
888,72 Tr
38,05 Tr
858,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
275,62 Tr
901,31 Tr
378,71 Tr
858,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,98 Tr
227,70 Tr
15,97 Tr
219,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,98%
25,62%
41,97%
25,51%
Chi phí hoạt động khác
1,88 T
2,06 T
-782,19 Tr
2,16 T
Thu nhập ròng
138,95 Tr
661,02 Tr
22,08 Tr
639,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,73%
7,00%
0,27%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,97
5,60
1,42
4,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
427,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-338,28 Tr
-322,89 Tr
-336,25 Tr
-327,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-338,28 Tr
-322,89 Tr
91,58 Tr
-327,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,05 T
1,04 T
1,05 T
1,03 T
EBITDA
1,45 T
1,28 T
1,08 T
1,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google