Finance

Danh sách
500042:BOM
BASF India Ltd
3.418,60 ₹
+1,23%
(+41,55) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500042...
Mở
3.377,05 ₹
Cao
3.418,65 ₹
Thấp
3.348,85 ₹
Vốn hoá thị trường
148,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 N
Khối lượng
614,00
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,01
Cao nhất trong 52 tuần
4.618,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.906,90 ₹
EPS
148,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.377,05 ₹
Cao
3.418,65 ₹
Thấp
3.348,85 ₹
Vốn hoá thị trường
148,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 N
Khối lượng
614,00
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,01
Cao nhất trong 52 tuần
4.618,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.906,90 ₹
EPS
148,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BASF India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbasf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,45 T
38,63 T
34,44 T
48,24 T
Giá vốn hàng bán
34,50 T
32,64 T
28,99 T
37,82 T
Chi phí doanh thu
34,50 T
32,64 T
28,99 T
37,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 T
1,16 T
2,37 T
1,12 T
Chi phí hoạt động
4,68 T
4,62 T
4,22 T
5,79 T
Tổng chi phí hoạt động
39,19 T
37,27 T
33,21 T
43,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
1,36 T
1,23 T
4,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
248,40 Tr
106,60 Tr
-360,70 Tr
222,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,44 T
1,42 T
834,40 Tr
4,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,44 T
1,42 T
780,20 Tr
4,80 T
Chi phí thuế thu nhập
363,50 Tr
363,70 Tr
207,00 Tr
1,32 T
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
25,55%
24,81%
27,57%
Chi phí hoạt động khác
3,03 T
3,12 T
1,42 T
4,26 T
Thu nhập ròng
1,07 T
1,07 T
688,80 Tr
3,60 T
Biên lợi nhuận ròng
2,65%
2,76%
2,00%
7,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
406,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-80,30 Tr
-46,40 Tr
-24,20 Tr
-52,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,30 Tr
-46,40 Tr
382,60 Tr
-52,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
396,70 Tr
341,30 Tr
365,10 Tr
412,30 Tr
EBITDA
1,67 T
1,66 T
1,46 T
4,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google