Finance

Beta
Danh sách
500041:BOM
Bannari Amman Sugars Ltd
3.461,05 ₹
-2,23%
(-78,95) 1 ngày
6 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500041...
Mở
3.475,00 ₹
Cao
3.475,00 ₹
Thấp
3.425,00 ₹
Vốn hoá thị trường
43,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00
Khối lượng
22,00
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
3,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
29,34
Cao nhất trong 52 tuần
4.099,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.915,00 ₹
EPS
117,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.475,00 ₹
Cao
3.475,00 ₹
Thấp
3.425,00 ₹
Vốn hoá thị trường
43,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00
Khối lượng
22,00
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
3,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
29,34
Cao nhất trong 52 tuần
4.099,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.915,00 ₹
EPS
117,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Bannari Amman Group is an industrial conglomerate based in Tamil Nadu, with presence in manufacturing, trading and service. Manufacturing and trading activities include sugar, alcohol, liquor, granite etc. The service sector has wind power energy, education etc. It was founded by S. V. Balasubramaniam who is the Chairman of the group. Wikipedia
Giới thiệu về Bannari Amman Sugars Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbannari.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,19 T
5,72 T
6,44 T
2,82 T
Giá vốn hàng bán
2,91 T
3,90 T
4,74 T
1,63 T
Chi phí doanh thu
2,91 T
3,90 T
4,74 T
1,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
382,78 Tr
395,36 Tr
365,53 Tr
367,21 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,16 T
971,27 Tr
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
3,93 T
5,05 T
5,71 T
2,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
253,50 Tr
662,91 Tr
727,95 Tr
152,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
242,97 Tr
657,27 Tr
725,24 Tr
149,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
242,97 Tr
657,27 Tr
725,24 Tr
149,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
90,48 Tr
230,24 Tr
241,34 Tr
-266,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,24%
35,03%
33,28%
-178,64%
Chi phí hoạt động khác
492,40 Tr
607,66 Tr
452,79 Tr
521,44 Tr
Thu nhập ròng
152,48 Tr
427,03 Tr
483,90 Tr
415,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,64%
7,47%
7,51%
14,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,53 Tr
-5,64 Tr
-2,71 Tr
-3,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,53 Tr
-5,64 Tr
-2,71 Tr
-3,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
151,00 Tr
153,56 Tr
152,94 Tr
153,50 Tr
EBITDA
399,32 Tr
815,19 Tr
873,77 Tr
305,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search