Finance

Danh sách
500039:BOM
Banco Products (India) Ltd
588,95 ₹
-0,49%
(-2,90) 1 ngày
13 thg 10, 10:39:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500039...
Mở
596,60 ₹
Cao
596,60 ₹
Thấp
587,95 ₹
Vốn hoá thị trường
84,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,34 N
Khối lượng
844,00
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
5,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,03
Cao nhất trong 52 tuần
865,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
503,00 ₹
EPS
34,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,52 Tr
Số nhân viên
722
Mở
596,60 ₹
Cao
596,60 ₹
Thấp
587,95 ₹
Vốn hoá thị trường
84,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,34 N
Khối lượng
844,00
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
5,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,03
Cao nhất trong 52 tuần
865,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
503,00 ₹
EPS
34,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,52 Tr
Số nhân viên
722
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Banco Products (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên722
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,38 T
7,89 T
10,99 T
11,84 T
Giá vốn hàng bán
5,64 T
3,82 T
6,31 T
6,56 T
Chi phí doanh thu
5,64 T
3,82 T
6,31 T
6,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
1,19 T
1,96 T
1,27 T
Chi phí hoạt động
3,50 T
3,08 T
3,02 T
3,50 T
Tổng chi phí hoạt động
9,14 T
6,90 T
9,33 T
10,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 T
992,20 Tr
1,65 T
1,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
585,30 Tr
92,80 Tr
-693,77 Tr
57,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,75 T
1,19 T
1,86 T
1,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,75 T
1,01 T
1,31 T
1,79 T
Chi phí thuế thu nhập
358,00 Tr
331,60 Tr
387,83 Tr
562,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,49%
27,87%
20,83%
31,48%
Chi phí hoạt động khác
2,17 T
1,63 T
463,25 Tr
1,88 T
Thu nhập ròng
1,39 T
858,30 Tr
1,47 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
13,38%
10,87%
13,42%
10,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
37,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-82,30 Tr
-76,60 Tr
-
-52,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,30 Tr
-76,60 Tr
37,55 Tr
-52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
248,60 Tr
256,70 Tr
596,10 Tr
350,50 Tr
EBITDA
1,49 T
1,10 T
1,78 T
2,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google