Finance

Danh sách
Tại sao 500038 tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
500038:BOM
Balrampur Chini Mills Ltd
720,00 ₹
+2,72%
(+19,05) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500038...
Mở
701,65 ₹
Cao
724,85 ₹
Thấp
692,50 ₹
Vốn hoá thị trường
145,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
223,02 N
Khối lượng
78,05 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
39,58
Cao nhất trong 52 tuần
781,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
393,40 ₹
EPS
18,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,44 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
701,65 ₹
Cao
724,85 ₹
Thấp
692,50 ₹
Vốn hoá thị trường
145,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
223,02 N
Khối lượng
78,05 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
39,58
Cao nhất trong 52 tuần
781,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
393,40 ₹
EPS
18,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,44 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Balrampur Chini Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,98 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchini.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,71 T
14,54 T
16,04 T
16,37 T
Giá vốn hàng bán
13,55 T
10,02 T
11,43 T
13,08 T
Chi phí doanh thu
13,55 T
10,02 T
11,43 T
13,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
995,54 Tr
1,11 T
1,19 T
996,76 Tr
Chi phí hoạt động
2,40 T
2,95 T
2,21 T
2,59 T
Tổng chi phí hoạt động
15,95 T
12,97 T
13,64 T
15,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
760,85 Tr
1,57 T
2,40 T
696,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,34 Tr
95,32 Tr
-54,18 Tr
149,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
798,51 Tr
1,71 T
2,36 T
585,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
798,51 Tr
1,71 T
2,21 T
585,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
259,60 Tr
576,26 Tr
765,97 Tr
143,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,51%
33,69%
32,43%
24,58%
Chi phí hoạt động khác
958,57 Tr
1,40 T
571,51 Tr
1,15 T
Thu nhập ròng
538,92 Tr
1,13 T
1,60 T
441,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,23%
7,80%
9,95%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,26
-
7,44
1,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
17,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-142,31 Tr
-37,60 Tr
-251,43 Tr
-324,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-142,31 Tr
-37,60 Tr
-233,69 Tr
-324,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
443,16 Tr
444,53 Tr
446,98 Tr
443,10 Tr
EBITDA
1,20 T
2,00 T
2,84 T
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google