Finance

Danh sách
500034:BOM
Bajaj Finance Ltd
960,85 ₹
+0,28%
(+2,70) 1 ngày
12 thg 10, 15:50:17 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500034...
Mở
964,00 ₹
Cao
972,60 ₹
Thấp
954,15 ₹
Vốn hoá thị trường
596,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
406,65 N
Khối lượng
144,01 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1,35 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.177,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
788,40 ₹
EPS
32,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
576,45 Tr
Số nhân viên
72 N
Mở
964,00 ₹
Cao
972,60 ₹
Thấp
954,15 ₹
Vốn hoá thị trường
596,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
406,65 N
Khối lượng
144,01 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1,35 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.177,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
788,40 ₹
EPS
32,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
576,45 Tr
Số nhân viên
72 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bajaj Finance Limited is an Indian deposit-taking non-banking financial company headquartered in Pune. It was formed as Bajaj Auto Finance Limited to finance Bajaj's two and three wheeler segments. As per the 2023 list of NBFCs issued by the Reserve Bank of India, Bajaj Finance is in the "upper layer" based on scale-based regulation guidelines. Wikipedia
Giới thiệu về Bajaj Finance Ltd
Giám đốc điều hànhRajeev Jain
Số nhân viên71,6 N
Ngày thành lập25 thg 3, 1987
Trụ sở chínhPune, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,01 T
102,50 T
122,99 T
132,31 T
Giá vốn hàng bán
8,36 T
10,09 T
10,46 T
10,53 T
Chi phí doanh thu
8,36 T
10,09 T
10,46 T
10,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,54 T
22,50 T
29,73 T
26,45 T
Chi phí hoạt động
34,60 T
35,47 T
38,38 T
40,34 T
Tổng chi phí hoạt động
42,96 T
45,56 T
48,84 T
50,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,05 T
56,94 T
74,15 T
81,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
27,40 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,08 T
54,31 T
74,10 T
81,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,08 T
56,96 T
74,28 T
81,49 T
Chi phí thuế thu nhập
16,60 T
13,65 T
18,57 T
20,68 T
Thuế suất hiệu dụng
25,13%
25,13%
25,05%
25,38%
Chi phí hoạt động khác
10,48 T
10,53 T
6,09 T
11,01 T
Thu nhập ròng
48,75 T
39,78 T
54,65 T
59,86 T
Biên lợi nhuận ròng
44,73%
38,81%
44,43%
45,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,83
8,79
8,76
9,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,58 T
2,44 T
2,56 T
2,88 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google