Finance

Danh sách
500033:BOM
Force Motors Ltd
16.885,00 ₹
+1,09%
(+181,70) 1 ngày
9 thg 10, 15:50:41 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500033...
Mở
16.750,00 ₹
Cao
16.935,35 ₹
Thấp
16.560,05 ₹
Vốn hoá thị trường
222,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,14 N
Khối lượng
4,76 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
12,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,77
Cao nhất trong 52 tuần
26.485,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14.911,45 ₹
EPS
950,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,18 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
16.750,00 ₹
Cao
16.935,35 ₹
Thấp
16.560,05 ₹
Vốn hoá thị trường
222,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,14 N
Khối lượng
4,76 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
12,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,77
Cao nhất trong 52 tuần
26.485,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14.911,45 ₹
EPS
950,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,18 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Force Motors Ltd is an Indian multinational automotive manufacturing company, based in Pune. From 1958 to 2005, the company was known as Bajaj Tempo Motors because it originated as a joint venture between Bajaj Auto and Germany's Tempo for manufacturing auto components. The company is known for brands, like the Traveller, Trax, Urbania, Gurkha, Citiline and Monobus. Force Motors is India's largest van maker. Aside from manufacturing light transport vehicles, Force Motors also makes engines and axles, as well as die-cast aluminium parts. It has partnered with global manufacturers, such as Mercedes, BMW, Rolls-Royce Power Systems, Daimler, ZF, Bosch, VW, Traton and MAN, for manufacturing auto components. The company also exports to various countries in Africa, Latin America, SAARC and ASEAN countries, Gulf and Germany. Force Motors ranked 317th on the Fortune India 500 companies list. Wikipedia
Giới thiệu về Force Motors Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,83 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhPune, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,81 T
21,29 T
25,50 T
24,40 T
Giá vốn hàng bán
14,07 T
14,47 T
17,97 T
17,30 T
Chi phí doanh thu
14,07 T
14,47 T
17,97 T
17,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,71 T
1,67 T
2,20 T
1,95 T
Chi phí hoạt động
3,82 T
3,81 T
3,96 T
4,60 T
Tổng chi phí hoạt động
17,90 T
18,27 T
21,93 T
21,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,92 T
3,01 T
3,57 T
2,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
244,90 Tr
270,60 Tr
-638,50 Tr
381,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,17 T
5,43 T
3,78 T
2,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,17 T
3,31 T
3,77 T
2,93 T
Chi phí thuế thu nhập
-335,20 Tr
1,36 T
996,60 Tr
767,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,57%
25,15%
26,35%
26,15%
Chi phí hoạt động khác
1,40 T
1,41 T
1,04 T
1,87 T
Thu nhập ròng
3,51 T
4,06 T
2,79 T
2,17 T
Biên lợi nhuận ròng
16,85%
19,08%
10,92%
8,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
782,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,30 Tr
-1,60 Tr
-25,60 Tr
-400,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,30 Tr
-1,60 Tr
757,30 Tr
-400,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
709,50 Tr
727,20 Tr
717,00 Tr
774,00 Tr
EBITDA
3,62 T
3,71 T
4,27 T
3,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google