Finance

Danh sách
Tại sao 500032 tăng 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
500032:BOM
Bajaj Hindusthan Sugar Ltd
20,48 ₹
+2,14%
(+0,43) 1 ngày
9 thg 10, 15:57:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500032...
Mở
20,01 ₹
Cao
20,66 ₹
Thấp
19,87 ₹
Vốn hoá thị trường
48,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
810,52 N
Chỉ số P/E
22,52
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,89 ₹
EPS
0,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
3 N
Mở
20,01 ₹
Cao
20,66 ₹
Thấp
19,87 ₹
Vốn hoá thị trường
48,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
810,52 N
Chỉ số P/E
22,52
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,89 ₹
EPS
0,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bajaj Hindusthan Sugar Ltd. is a sugar producer in India. It has an aggregated sugarcane crushing capacity of 136,000 tonnes crushed per day, and alcohol distillation capacity of 800 kilo liters per day across 14 locations in the north Indian state of Uttar Pradesh. The company also produces green fuel ethanol. It is a member of Bajaj Group. The company is headquartered in Mumbai. The site selected for the first plant was at Gola Gokarannath in district Lakhimpur Kheri in the Terai region of Uttar Pradesh, an area rich in sugar cane. Another sugar plant with a cane crushing capacity of 1400 TCD was set up in 1972 at Palia Kalan, a large cane supplying centre about 70 kilometres from Gola Gokarannath. Kushagra Bajaj is the Chairman of Bajaj Hindusthan Sugar Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về Bajaj Hindusthan Sugar Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,83 N
Ngày thành lập23 thg 11, 1931
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,57 T
13,80 T
16,69 T
11,26 T
Giá vốn hàng bán
10,59 T
10,55 T
12,29 T
10,96 T
Chi phí doanh thu
10,59 T
10,55 T
12,29 T
10,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
884,20 Tr
1,14 T
1,00 T
904,70 Tr
Chi phí hoạt động
2,06 T
3,06 T
1,18 T
2,06 T
Tổng chi phí hoạt động
12,65 T
13,62 T
13,48 T
13,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,08 T
187,60 Tr
3,21 T
-1,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,30 Tr
26,60 Tr
-73,40 Tr
23,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,06 T
145,30 Tr
2,99 T
-1,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,06 T
145,30 Tr
3,13 T
-1,85 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,20 Tr
-1,80 Tr
-917,20 Tr
-2,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,30%
-1,24%
-30,68%
0,13%
Chi phí hoạt động khác
635,10 Tr
1,38 T
-371,80 Tr
592,90 Tr
Thu nhập ròng
-1,05 T
147,50 Tr
3,91 T
-1,85 T
Biên lợi nhuận ròng
-9,08%
1,07%
23,41%
-16,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,40 Tr
-68,90 Tr
-35,00 Tr
-114,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,40 Tr
-68,90 Tr
-6,50 Tr
-114,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
542,40 Tr
542,80 Tr
534,10 Tr
561,30 Tr
EBITDA
-542,20 Tr
726,35 Tr
3,75 T
-1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google