Finance

Danh sách
500031:BOM
Bajaj Electricals Ltd
303,00 ₹
+1,61%
(+4,80) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500031...
Mở
298,20 ₹
Cao
304,10 ₹
Thấp
295,00 ₹
Vốn hoá thị trường
35,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,38 N
Khối lượng
4,53 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
561,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
289,35 ₹
EPS
-3,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,37 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
298,20 ₹
Cao
304,10 ₹
Thấp
295,00 ₹
Vốn hoá thị trường
35,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,38 N
Khối lượng
4,53 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
561,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
289,35 ₹
EPS
-3,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,37 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bajaj Electricals Ltd. is an Indian consumer electrical equipment manufacturing company based in Mumbai, Maharashtra. It is a part of the ₹380 billion Bajaj Group. It has diversified with interests in lighting, luminaries, appliances, fans, LPG based generators, engineering and projects. Its main domains are lighting, consumer durable, engineering and projects. Lighting includes lamps, tubes and luminaire. Consumer durable include appliances and fans. Engineering and projects include transmission line towers, telecommunications towers, high-mast, poles and special projects, and others include die casting, wind energy and solar energy. Some notable projects include lighting works at the Commonwealth Games stadium and the Bandra Worli Sea Link. Wikipedia
Giới thiệu về Bajaj Electricals Ltd
Giám đốc điều hànhAnuj Poddar
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập14 thg 7, 1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,07 T
10,51 T
12,58 T
10,89 T
Giá vốn hàng bán
7,55 T
7,32 T
8,81 T
7,38 T
Chi phí doanh thu
7,55 T
7,32 T
8,81 T
7,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
911,00 Tr
2,21 T
971,30 Tr
Chi phí hoạt động
3,27 T
3,41 T
3,39 T
3,05 T
Tổng chi phí hoạt động
10,82 T
10,73 T
12,20 T
10,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
251,40 Tr
-220,90 Tr
375,90 Tr
465,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,20 Tr
145,90 Tr
-551,25 Tr
256,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
155,00 Tr
-540,60 Tr
-519,34 Tr
656,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,00 Tr
-251,70 Tr
-4,51 Tr
568,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,40 Tr
-199,60 Tr
155,92 Tr
172,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,39%
36,92%
-30,02%
26,33%
Chi phí hoạt động khác
1,83 T
2,15 T
851,35 Tr
1,77 T
Thu nhập ròng
98,60 Tr
-341,00 Tr
-675,26 Tr
483,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,89%
-3,24%
-5,37%
4,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,26
-1,08
-1,97
3,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
304,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-126,90 Tr
-127,80 Tr
-101,72 Tr
-157,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-126,90 Tr
-127,80 Tr
202,93 Tr
-157,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
367,60 Tr
350,00 Tr
325,86 Tr
305,40 Tr
EBITDA
621,05 Tr
-36,26 Tr
585,27 Tr
675,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google