Finance

Danh sách
500028:BOM
ATV Projects India Ltd
21,20 ₹
+0,52%
(+0,11) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500028...
Mở
21,15 ₹
Cao
21,38 ₹
Thấp
20,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,96 N
Khối lượng
4,82 N
Chỉ số P/E
15,74
Cao nhất trong 52 tuần
44,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,39 ₹
EPS
1,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,12 Tr
Mở
21,15 ₹
Cao
21,38 ₹
Thấp
20,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,96 N
Khối lượng
4,82 N
Chỉ số P/E
15,74
Cao nhất trong 52 tuần
44,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,39 ₹
EPS
1,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,12 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ATV Projects India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,50 Tr
183,46 Tr
200,98 Tr
206,24 Tr
Giá vốn hàng bán
74,71 Tr
117,59 Tr
129,47 Tr
135,05 Tr
Chi phí doanh thu
74,71 Tr
117,59 Tr
129,47 Tr
135,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,74 Tr
15,42 Tr
19,25 Tr
16,15 Tr
Chi phí hoạt động
50,15 Tr
49,94 Tr
50,78 Tr
50,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,86 Tr
167,53 Tr
180,25 Tr
186,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,64 Tr
15,93 Tr
20,73 Tr
20,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,00 N
220,00 N
-777,00 N
126,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,72 Tr
15,97 Tr
20,39 Tr
20,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,72 Tr
15,97 Tr
20,39 Tr
20,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-22,00 N
-94,00 N
-233,00 N
-160,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,15%
-0,59%
-1,14%
-0,79%
Chi phí hoạt động khác
31,82 Tr
31,69 Tr
28,14 Tr
31,60 Tr
Thu nhập ròng
14,74 Tr
16,06 Tr
20,62 Tr
20,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,56%
8,76%
10,26%
9,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
670,00 N
-
Chi phí lãi suất
-7,00 N
-175,00 N
-236,00 N
-175,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 N
-175,00 N
434,00 N
-175,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,59 Tr
2,83 Tr
3,39 Tr
3,21 Tr
EBITDA
17,28 Tr
18,60 Tr
23,60 Tr
23,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google