Finance

Danh sách
500012:BOM
Andhra Petrochemicals Ltd
40,31 ₹
-0,37%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:16 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500012...
Mở
40,06 ₹
Cao
41,50 ₹
Thấp
40,01 ₹
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,45 N
Khối lượng
46,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
58,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,39 ₹
EPS
-1,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,97 Tr
Số nhân viên
275
Mở
40,06 ₹
Cao
41,50 ₹
Thấp
40,01 ₹
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,45 N
Khối lượng
46,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
58,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,39 ₹
EPS
-1,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,97 Tr
Số nhân viên
275
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Andhra Petrochemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên275
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,68 T
673,87 Tr
793,16 Tr
140,91 Tr
Giá vốn hàng bán
1,55 T
667,27 Tr
267,28 Tr
101,04 Tr
Chi phí doanh thu
1,55 T
667,27 Tr
267,28 Tr
101,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,52 Tr
73,28 Tr
67,64 Tr
60,66 Tr
Chi phí hoạt động
154,41 Tr
161,39 Tr
543,31 Tr
129,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
828,66 Tr
810,58 Tr
230,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,77 Tr
-154,79 Tr
-17,43 Tr
-89,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,74 Tr
59,07 Tr
-183,80 Tr
66,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,05 Tr
-117,58 Tr
-17,62 Tr
-47,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,05 Tr
-117,58 Tr
-28,77 Tr
-47,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,40 Tr
-9,85 Tr
-31,37 Tr
-15,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-94,10%
8,38%
178,08%
31,59%
Chi phí hoạt động khác
53,95 Tr
51,12 Tr
438,38 Tr
31,30 Tr
Thu nhập ròng
21,44 Tr
-107,73 Tr
13,76 Tr
-32,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,28%
-15,99%
1,73%
-23,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
192,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,92 Tr
-21,86 Tr
-20,40 Tr
-23,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,92 Tr
-21,86 Tr
172,46 Tr
-23,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,93 Tr
36,98 Tr
37,28 Tr
37,73 Tr
EBITDA
8,75 Tr
-125,43 Tr
12,33 Tr
-52,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google