Finance

Danh sách
Tại sao 500003 giảm 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
500003:BOM
Aegis Logistics Ltd
1.366,25 ₹
-3,09%
(-43,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:54:44 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500003...
Mở
1.426,45 ₹
Cao
1.428,85 ₹
Thấp
1.350,50 ₹
Vốn hoá thị trường
479,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,60 N
Khối lượng
50,11 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
2,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.528,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
576,00 ₹
EPS
35,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.426,45 ₹
Cao
1.428,85 ₹
Thấp
1.350,50 ₹
Vốn hoá thị trường
479,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,60 N
Khối lượng
50,11 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
2,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.528,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
576,00 ₹
EPS
35,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aegis Logistics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,94 T
17,25 T
25,94 T
23,57 T
Giá vốn hàng bán
18,97 T
13,27 T
18,21 T
15,50 T
Chi phí doanh thu
18,97 T
13,27 T
18,21 T
15,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
266,80 Tr
256,90 Tr
446,09 Tr
248,80 Tr
Chi phí hoạt động
1,59 T
1,54 T
1,68 T
1,46 T
Tổng chi phí hoạt động
20,56 T
14,81 T
19,89 T
16,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,38 T
2,44 T
6,06 T
6,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
960,10 Tr
807,00 Tr
-2,19 T
1,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,10 T
2,99 T
5,96 T
7,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,10 T
2,99 T
5,54 T
7,19 T
Chi phí thuế thu nhập
661,80 Tr
667,50 Tr
1,41 T
1,74 T
Thuế suất hiệu dụng
21,33%
22,30%
23,69%
24,25%
Chi phí hoạt động khác
800,30 Tr
754,70 Tr
705,82 Tr
679,10 Tr
Thu nhập ròng
1,80 T
1,77 T
4,10 T
4,84 T
Biên lợi nhuận ròng
7,83%
10,25%
15,82%
20,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,12
5,04
11,69
13,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,52 T
-
Chi phí lãi suất
-243,10 Tr
-256,70 Tr
-512,76 Tr
-477,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-243,10 Tr
-256,70 Tr
2,01 T
-477,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
521,60 Tr
527,50 Tr
526,87 Tr
529,00 Tr
EBITDA
2,85 T
2,70 T
6,42 T
6,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google