Finance

Danh sách
500002:BOM
ABB India Ltd
6.870,00 ₹
+0,66%
(+45,00) 1 ngày
16 thg 10, 11:17:12 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500002...
Mở
6.811,30 ₹
Cao
6.870,00 ₹
Thấp
6.662,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
15,67 N
Khối lượng
11,52 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
9,84 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
48,73
Cao nhất trong 52 tuần
7.923,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.640,50 ₹
EPS
141,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
6.811,30 ₹
Cao
6.870,00 ₹
Thấp
6.662,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
15,67 N
Khối lượng
11,52 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
9,84 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
48,73
Cao nhất trong 52 tuần
7.923,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.640,50 ₹
EPS
141,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ABB India Ltd
Giám đốc điều hànhSanjeev Sharma
Số nhân viên3,86 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webnew.abb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,11 T
35,57 T
31,84 T
35,59 T
Giá vốn hàng bán
20,62 T
22,23 T
19,52 T
22,39 T
Chi phí doanh thu
20,62 T
22,23 T
19,52 T
22,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 T
2,99 T
2,53 T
2,51 T
Chi phí hoạt động
7,85 T
8,02 T
8,66 T
9,12 T
Tổng chi phí hoạt động
28,47 T
30,25 T
28,18 T
31,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,64 T
5,32 T
3,66 T
4,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
839,50 Tr
-2,73 T
996,40 Tr
926,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,42 T
5,78 T
4,62 T
4,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,42 T
5,79 T
4,62 T
4,99 T
Chi phí thuế thu nhập
1,33 T
1,43 T
1,20 T
1,29 T
Thuế suất hiệu dụng
24,58%
24,80%
25,97%
25,80%
Chi phí hoạt động khác
5,26 T
4,63 T
5,71 T
6,22 T
Thu nhập ròng
4,09 T
4,33 T
17,84 T
3,62 T
Biên lợi nhuận ròng
12,36%
12,17%
56,02%
10,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
19,31
20,50
16,14
17,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,49 T
-
-
Chi phí lãi suất
-56,40 Tr
-48,50 Tr
-38,10 Tr
-17,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,40 Tr
3,44 T
-38,10 Tr
-17,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
365,90 Tr
396,40 Tr
423,60 Tr
392,30 Tr
EBITDA
4,89 T
5,60 T
3,94 T
4,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google