Finance

Danh sách
4X0:ETR
Steyr Motors AG
29,70 €
-1,13%
(-0,34) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:39 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4X0...
Mở
30,00 €
Cao
30,00 €
Thấp
29,58 €
Vốn hoá thị trường
150,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,68 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
518,14
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,04 €
EPS
0,06 €
Số nhân viên
151
Mở
30,00 €
Cao
30,00 €
Thấp
29,58 €
Vốn hoá thị trường
150,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,68 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
518,14
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,04 €
EPS
0,06 €
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Steyr Motors AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
11,40 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,68 Tr
12,68 Tr
11,40 Tr
11,40 Tr
Giá vốn hàng bán
6,56 Tr
6,56 Tr
6,64 Tr
6,64 Tr
Chi phí doanh thu
6,56 Tr
6,56 Tr
6,64 Tr
6,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,41 Tr
3,41 Tr
3,88 Tr
3,88 Tr
Chi phí hoạt động
4,99 Tr
4,99 Tr
5,29 Tr
5,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,55 Tr
11,55 Tr
11,93 Tr
11,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 Tr
1,13 Tr
-528,50 N
-528,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
981,00 N
981,00 N
-728,50 N
-728,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
981,00 N
981,00 N
-728,50 N
-728,50 N
Chi phí thuế thu nhập
254,00 N
254,00 N
-150,50 N
-150,50 N
Thuế suất hiệu dụng
25,89%
25,89%
20,66%
20,66%
Chi phí hoạt động khác
1,31 Tr
1,31 Tr
1,02 Tr
1,02 Tr
Thu nhập ròng
727,00 N
727,00 N
-578,00 N
-578,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,74%
5,74%
-5,07%
-5,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 N
6,50 N
10,50 N
10,50 N
Chi phí lãi suất
-201,00 N
-201,00 N
-225,00 N
-225,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-194,50 N
-194,50 N
-214,50 N
-214,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
270,00 N
270,00 N
391,00 N
391,00 N
EBITDA
1,26 Tr
1,22 Tr
-137,50 N
-137,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google