Finance

Beta
Danh sách
4TC:FRA
Tập đoàn Coats
0,89 €
-1,11%
(-0,0100) 1 ngày
19 thg 6, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4TC...
Mở
0,89 €
Cao
0,89 €
Thấp
0,89 €
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
369,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 €
Số nhân viên
19 N
Mở
0,89 €
Cao
0,89 €
Thấp
0,89 €
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
369,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 €
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Coats Group plc is a British multinational company. The company provides products, including apparel, accessory and footwear threads, structural components for footwear and accessories, fabrics, yarns, and software applications. Coats is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index and FTSE4Good Index. Revenues in 2023 were $1.4bn. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Coats
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,9 N
Ngày thành lập1755
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcoats.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
352,70 Tr
352,70 Tr
379,75 Tr
379,75 Tr
Giá vốn hàng bán
214,05 Tr
214,05 Tr
230,85 Tr
230,85 Tr
Chi phí doanh thu
214,05 Tr
214,05 Tr
230,85 Tr
230,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,45 Tr
74,45 Tr
82,85 Tr
82,85 Tr
Chi phí hoạt động
74,45 Tr
74,45 Tr
82,85 Tr
82,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
288,50 Tr
288,50 Tr
313,70 Tr
313,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,20 Tr
64,20 Tr
66,05 Tr
66,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,50 Tr
55,50 Tr
45,30 Tr
45,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,65 Tr
55,65 Tr
56,45 Tr
56,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,10 Tr
17,10 Tr
15,35 Tr
15,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,81%
30,81%
33,89%
33,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,65 Tr
29,65 Tr
22,05 Tr
22,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,41%
8,41%
5,81%
5,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
850,00 N
850,00 N
3,65 Tr
3,65 Tr
Chi phí lãi suất
-9,05 Tr
-9,05 Tr
-11,65 Tr
-11,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,20 Tr
-8,20 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,75 Tr
75,75 Tr
79,95 Tr
79,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu