Finance

Danh sách
Tại sao 4SI giảm 6,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
4SI:JSE
4Sight Holdings Ltd
68,00 ZAC
-6,85%
(-5,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:45 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4SI...
Mở
73,00 ZAC
Cao
75,00 ZAC
Thấp
67,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
361,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
138,79 N
Khối lượng
477,68 N
Cổ tức
4,41%
Cổ tức hằng quý
0,75 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,10
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
55,00 ZAC
EPS
0,10 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,36 Tr
Số nhân viên
429
Mở
73,00 ZAC
Cao
75,00 ZAC
Thấp
67,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
361,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
138,79 N
Khối lượng
477,68 N
Cổ tức
4,41%
Cổ tức hằng quý
0,75 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,10
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
55,00 ZAC
EPS
0,10 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,36 Tr
Số nhân viên
429
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 4Sight Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên429
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang web4sight.cloud
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
289,33 Tr
289,33 Tr
292,39 Tr
292,39 Tr
Giá vốn hàng bán
162,30 Tr
162,30 Tr
171,03 Tr
171,03 Tr
Chi phí doanh thu
162,30 Tr
162,30 Tr
171,03 Tr
171,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,66 Tr
102,66 Tr
108,08 Tr
108,08 Tr
Chi phí hoạt động
102,91 Tr
102,91 Tr
107,75 Tr
107,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,20 Tr
265,20 Tr
278,78 Tr
278,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,13 Tr
24,13 Tr
13,61 Tr
13,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-183,50 N
-183,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,81 Tr
25,81 Tr
12,74 Tr
12,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,81 Tr
25,81 Tr
12,75 Tr
12,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,98 Tr
6,98 Tr
4,06 Tr
4,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,05%
27,05%
31,85%
31,85%
Chi phí hoạt động khác
251,00 N
251,00 N
-324,00 N
-324,00 N
Thu nhập ròng
18,55 Tr
18,55 Tr
8,61 Tr
8,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,41%
6,41%
2,95%
2,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,48 Tr
1,48 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Chi phí lãi suất
-56,00 N
-56,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,42 Tr
1,42 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,52 Tr
25,52 Tr
13,87 Tr
13,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
10,50 N
10,50 N
Các ứng dụng của Google