Finance

Danh sách
4IV:FRA
Invitation Homes Inc
24,40 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4IV...
Mở
24,20 €
Cao
24,40 €
Thấp
24,20 €
Vốn hoá thị trường
16,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,80 €
Số nhân viên
2 N
Mở
24,20 €
Cao
24,40 €
Thấp
24,20 €
Vốn hoá thị trường
16,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,80 €
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
Invitation Homes Inc. is a real estate investment trust that invests in single-family rental houses in the United States. It is headquartered in the Lincoln Center building in Dallas, Texas. As of December 2025, the company owned 86,192 rental homes, averaging 1,880 square feet each, in 16 markets, making it the largest owner of single-family rental homes in the United States. The company's largest markets are Atlanta, South Florida, Southern California, Tampa, and Phoenix. As of 2019, tenants were typically in their late-30s with children and household income of approximately $100,000. Wikipedia
Giới thiệu về Invitation Homes Inc
Giám đốc điều hànhDallas B. Tanner
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
690,30 Tr
681,53 Tr
731,03 Tr
745,15 Tr
Giá vốn hàng bán
296,11 Tr
284,31 Tr
329,59 Tr
335,65 Tr
Chi phí doanh thu
296,11 Tr
284,31 Tr
329,59 Tr
335,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,44 Tr
23,34 Tr
30,82 Tr
28,05 Tr
Chi phí hoạt động
206,90 Tr
213,22 Tr
223,96 Tr
222,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
503,01 Tr
497,53 Tr
553,55 Tr
558,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,28 Tr
184,00 Tr
177,47 Tr
187,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,74 Tr
-2,09 Tr
-2,07 Tr
-88,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
137,21 Tr
145,05 Tr
161,06 Tr
219,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,77 Tr
91,04 Tr
80,09 Tr
93,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
136,74 Tr
144,55 Tr
160,51 Tr
218,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,81%
21,21%
21,96%
29,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,15
0,13
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-90,78 Tr
-90,88 Tr
-95,31 Tr
-93,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,78 Tr
-90,88 Tr
-95,31 Tr
-93,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
188,46 Tr
189,88 Tr
193,14 Tr
194,30 Tr
EBITDA
375,74 Tr
373,88 Tr
370,62 Tr
381,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-45,52 Tr
-54,46 Tr
-87,09 Tr
-132,31 Tr
Các ứng dụng của Google