Finance

Danh sách
4DS:ETR
Daldrup & Soehne AG
24,00 €
+1,27%
(+0,30) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4DS...
Mở
23,60 €
Cao
24,20 €
Thấp
23,50 €
Vốn hoá thị trường
141,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 N
Khối lượng
2,54 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,82
Cao nhất trong 52 tuần
30,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,10 €
EPS
1,43 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,99 Tr
Số nhân viên
180
Mở
23,60 €
Cao
24,20 €
Thấp
23,50 €
Vốn hoá thị trường
141,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 N
Khối lượng
2,54 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,82
Cao nhất trong 52 tuần
30,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,10 €
EPS
1,43 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,99 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daldrup & Soehne AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaldrup.eu
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
14,43 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,53 Tr
5,53 Tr
14,43 Tr
14,43 Tr
Giá vốn hàng bán
-657,90 N
-657,90 N
6,51 Tr
6,51 Tr
Chi phí doanh thu
-657,90 N
-657,90 N
6,51 Tr
6,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,92 Tr
2,92 Tr
3,39 Tr
3,39 Tr
Chi phí hoạt động
4,82 Tr
4,82 Tr
4,95 Tr
4,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,16 Tr
4,16 Tr
11,46 Tr
11,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,36 Tr
1,36 Tr
2,97 Tr
2,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 Tr
1,20 Tr
2,92 Tr
2,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 Tr
1,24 Tr
2,97 Tr
2,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
124,35 N
124,35 N
118,63 N
118,63 N
Thuế suất hiệu dụng
10,39%
10,39%
4,06%
4,06%
Chi phí hoạt động khác
1,46 Tr
1,46 Tr
841,26 N
841,26 N
Thu nhập ròng
1,07 Tr
1,07 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,40%
19,40%
19,41%
19,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,65 N
30,65 N
104,41 N
104,41 N
Chi phí lãi suất
-111,89 N
-111,89 N
-129,90 N
-129,90 N
Chi phí lãi suất ròng
-81,24 N
-81,24 N
-25,49 N
-25,49 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
441,25 N
441,25 N
719,15 N
719,15 N
EBITDA
1,80 Tr
1,80 Tr
3,48 Tr
3,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
93,35 N
93,35 N
Các ứng dụng của Google