Finance

Danh sách
4DS:ASX
4DS Memory Ltd
0,0070 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 11:44:36 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4DS...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
11,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,09 Tr
Khối lượng
4,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 T
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
11,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,09 Tr
Khối lượng
4,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 4DS Memory Ltd
Giám đốc điều hànhGuido Arnout
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web4dsmemory.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,91 N
68,91 N
-68,91 N
-68,91 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
344,01 N
344,01 N
-136,32 N
-136,32 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,84 N
245,84 N
49,24 N
49,24 N
Chi phí hoạt động
576,86 N
576,86 N
165,00 N
165,00 N
Tổng chi phí hoạt động
576,86 N
576,86 N
165,00 N
165,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-507,95 N
-507,95 N
-233,91 N
-233,91 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,27 N
-33,27 N
-262,19 N
-262,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-457,33 N
-457,33 N
-339,62 N
-339,62 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-457,33 N
-457,33 N
-413,44 N
-413,44 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
52,46 N
52,46 N
224,64 N
224,64 N
Thu nhập ròng
-457,33 N
-457,33 N
-339,62 N
-339,62 N
Biên lợi nhuận ròng
-663,66%
-663,66%
492,84%
492,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,31 N
89,31 N
83,06 N
83,06 N
Chi phí lãi suất
-5,42 N
-5,42 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
83,89 N
83,89 N
83,06 N
83,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,23 N
41,23 N
27,03 N
27,03 N
EBITDA
-466,72 N
-466,72 N
-216,50 N
-228,41 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google