Finance

Danh sách
Tại sao 4BW giảm 2,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
4BW:FRA
BWX Technologies Inc
125,20 €
-2,64%
(-3,40) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4BW...
Mở
128,00 €
Cao
128,00 €
Thấp
125,00 €
Vốn hoá thị trường
13,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,00
Khối lượng
260,00
Cao nhất trong 52 tuần
204,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
117,40 €
Số nhân viên
10 N
Mở
128,00 €
Cao
128,00 €
Thấp
125,00 €
Vốn hoá thị trường
13,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,00
Khối lượng
260,00
Cao nhất trong 52 tuần
204,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
117,40 €
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BWX Technologies, Inc. is an American company headquartered in Lynchburg, Virginia that supplies nuclear components and fuel internationally. Wikipedia
Giới thiệu về BWX Technologies Inc
Giám đốc điều hànhRex Geveden | Rex Geveden
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập1867
Trụ sở chínhLynchburg, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbwxt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
866,29 Tr
885,84 Tr
860,22 Tr
901,62 Tr
Giá vốn hàng bán
677,29 Tr
698,57 Tr
662,85 Tr
699,32 Tr
Chi phí doanh thu
677,29 Tr
698,57 Tr
662,85 Tr
699,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,48 Tr
3,81 Tr
4,10 Tr
4,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,97 Tr
101,41 Tr
103,98 Tr
104,43 Tr
Chi phí hoạt động
94,44 Tr
105,22 Tr
108,08 Tr
108,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
771,74 Tr
803,79 Tr
770,93 Tr
807,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,55 Tr
82,06 Tr
89,29 Tr
93,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,21 Tr
13,65 Tr
407,00 N
-1,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,57 Tr
100,98 Tr
107,32 Tr
113,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,57 Tr
100,42 Tr
107,44 Tr
113,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,38 Tr
7,29 Tr
16,13 Tr
24,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,59%
7,22%
15,03%
21,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
82,11 Tr
92,99 Tr
91,07 Tr
89,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,48%
10,50%
10,59%
9,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,00
1,08
1,12
1,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 Tr
1,60 Tr
4,91 Tr
4,47 Tr
Chi phí lãi suất
-14,02 Tr
-10,45 Tr
-4,73 Tr
-5,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-8,85 Tr
181,00 N
-809,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,01 Tr
110,11 Tr
118,30 Tr
125,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-555,00 N
125,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google