Finance

Danh sách
4BE:ETR
Bper Banca SpA
13,35 €
+0,86%
(+0,11) 1 ngày
9 thg 10, 17:30:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4BE...
Mở
13,37 €
Cao
13,41 €
Thấp
13,35 €
Vốn hoá thị trường
28,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
212,00
Khối lượng
832,00
Cổ tức
4,95%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,06
Cao nhất trong 52 tuần
14,99 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,06 €
EPS
1,21 €
Số nhân viên
22 N
Mở
13,37 €
Cao
13,41 €
Thấp
13,35 €
Vốn hoá thị trường
28,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
212,00
Khối lượng
832,00
Cổ tức
4,95%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,06
Cao nhất trong 52 tuần
14,99 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,06 €
EPS
1,21 €
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BPER Banca S.p.A., formerly known as Banca Popolare dell'Emilia Romagna S.C., is an Italian banking group offering traditional banking services to individuals, corporate and public entities. The company is based in Modena and is a constituent of the FTSE MIB index. The bank had branches in most of Italy, but not in Aosta Valley and Friuli – Venezia Giulia. The bank is a majority shareholder of Piedmontese bank Cassa di Risparmio di Bra and Saluzzo, as well as minority shareholders of Fossano and Savigliano. BPER has been designated as a Significant Institution since the entry into force of European Banking Supervision in late 2014, and as a consequence is directly supervised by the European Central Bank. Wikipedia
Giới thiệu về Bper Banca SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,1 N
Ngày thành lập1867
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbper.it
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,95 T / 2,04 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,68 T
1,63 T
1,69 T
1,95 T
Giá vốn hàng bán
29,80 Tr
81,23 Tr
-
85,61 Tr
Chi phí doanh thu
29,80 Tr
81,23 Tr
-
85,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
739,63 Tr
745,18 Tr
799,92 Tr
632,77 Tr
Chi phí hoạt động
750,01 Tr
724,03 Tr
803,80 Tr
583,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
779,80 Tr
805,26 Tr
803,80 Tr
668,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
904,16 Tr
820,63 Tr
885,26 Tr
1,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,98 Tr
-70,60 Tr
-
-106,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
890,80 Tr
463,34 Tr
830,56 Tr
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
875,07 Tr
750,62 Tr
885,26 Tr
1,20 T
Chi phí thuế thu nhập
276,46 Tr
117,31 Tr
283,50 Tr
426,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,03%
25,32%
34,13%
35,86%
Chi phí hoạt động khác
10,38 Tr
-21,15 Tr
3,88 Tr
-49,58 Tr
Thu nhập ròng
575,09 Tr
339,89 Tr
518,54 Tr
758,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,15%
20,90%
30,70%
38,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google