Finance

Danh sách
4AB:FRA
AbbVie Common Stock
223,10 €
-0,18%
(-0,40) 1 ngày
23 thg 7, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4AB...
Mở
220,40 €
Cao
223,10 €
Thấp
220,40 €
Vốn hoá thị trường
453,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,00
Khối lượng
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
227,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
157,20 €
Số nhân viên
57 N
Mở
220,40 €
Cao
223,10 €
Thấp
220,40 €
Vốn hoá thị trường
453,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,00
Khối lượng
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
227,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
157,20 €
Số nhân viên
57 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
AbbVie Inc., also known as AbbVie, is an American pharmaceutical company headquartered in North Chicago, Illinois. AbbVie produces drugs to treat a wide range of medical issues. The company is ranked sixth on the list of largest biomedical companies by revenue. It is ranked 77th on the Fortune 500 and 108th on the Forbes Global 2000. The name "AbbVie" is derived from a combination of "Abbott", the name of its former parent company, with "vie", intended as a reference to a Latin root meaning 'life'. Wikipedia
Giới thiệu về AbbVie Common Stock
Giám đốc điều hànhRobert A. Michael
Số nhân viên57 N
Ngày thành lập10 thg 4, 2012
Trụ sở chínhNorth Chicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webabbvie.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
15,42 T
15,78 T
16,62 T
15,00 T
Giá vốn hàng bán
4,35 T
4,46 T
4,55 T
4,22 T
Chi phí doanh thu
4,35 T
4,46 T
4,55 T
4,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,13 T
2,29 T
2,58 T
2,47 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,18 T
3,43 T
3,82 T
3,49 T
Chi phí hoạt động
5,29 T
5,72 T
6,40 T
5,96 T
Tổng chi phí hoạt động
9,64 T
10,18 T
10,95 T
10,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,79 T
5,60 T
5,67 T
4,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
91,00 Tr
199,00 Tr
120,00 Tr
-21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,55 T
714,00 Tr
2,67 T
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,18 T
5,11 T
5,12 T
4,17 T
Chi phí thuế thu nhập
613,00 Tr
526,00 Tr
853,00 Tr
342,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,45%
73,67%
31,97%
32,92%
Chi phí hoạt động khác
-24,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
938,00 Tr
186,00 Tr
1,82 T
695,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,08%
1,18%
10,93%
4,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,97
1,86
2,71
2,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 Tr
72,00 Tr
59,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí lãi suất
-740,00 Tr
-739,00 Tr
-714,00 Tr
-717,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-678,00 Tr
-667,00 Tr
-655,00 Tr
-645,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,84 T
7,66 T
7,66 T
6,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search