Finance

Danh sách
4999:TPE
Sinher Technology Inc
17,55 NT$
-1,13%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 09:40:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4999...
Mở
17,50 NT$
Cao
17,65 NT$
Thấp
17,50 NT$
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,64 N
Khối lượng
14,62 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
26,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,50 NT$
EPS
-1,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,42 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,50 NT$
Cao
17,65 NT$
Thấp
17,50 NT$
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,64 N
Khối lượng
14,62 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
26,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,50 NT$
EPS
-1,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,42 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinher Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinher.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
484,57 Tr
512,88 Tr
389,99 Tr
430,14 Tr
Giá vốn hàng bán
435,84 Tr
463,94 Tr
349,85 Tr
391,32 Tr
Chi phí doanh thu
435,84 Tr
463,94 Tr
349,85 Tr
391,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,67 Tr
20,77 Tr
19,80 Tr
22,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,76 Tr
66,02 Tr
68,40 Tr
67,51 Tr
Chi phí hoạt động
90,43 Tr
86,79 Tr
88,20 Tr
89,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
526,28 Tr
550,73 Tr
438,06 Tr
480,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-41,70 Tr
-37,85 Tr
-48,07 Tr
-50,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,45 Tr
1,03 Tr
2,34 Tr
5,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,91 Tr
-25,22 Tr
-39,73 Tr
-51,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,91 Tr
-25,22 Tr
-39,73 Tr
-51,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-1,32 Tr
-
-235,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
5,25%
-
0,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,91 Tr
-23,89 Tr
-39,73 Tr
-50,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,87%
-4,66%
-10,19%
-11,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,29 Tr
4,20 Tr
4,33 Tr
4,28 Tr
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-896,00 N
-761,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,19 Tr
3,10 Tr
3,43 Tr
3,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,80 Tr
-9,14 Tr
-22,02 Tr
-24,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google