Finance

Danh sách
4998:TYO
Fumakilla Ltd
1.157,00 ¥
-0,17%
(-2,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4998...
Mở
1.160 ¥
Cao
1.160 ¥
Thấp
1.130 ¥
Vốn hoá thị trường
18,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,73 N
Khối lượng
45,50 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.095 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.160 ¥
Cao
1.160 ¥
Thấp
1.130 ¥
Vốn hoá thị trường
18,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,73 N
Khối lượng
45,50 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.095 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fumakilla Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập1874
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,32 T
14,81 T
22,42 T
22,82 T
Giá vốn hàng bán
13,50 T
10,26 T
15,49 T
15,54 T
Chi phí doanh thu
13,50 T
10,26 T
15,49 T
15,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,95 T
5,11 T
5,42 T
5,94 T
Chi phí hoạt động
4,95 T
5,11 T
6,29 T
5,94 T
Tổng chi phí hoạt động
18,45 T
15,38 T
21,78 T
21,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
865,00 Tr
-568,00 Tr
638,00 Tr
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
28,00 Tr
113,00 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
855,00 Tr
-486,00 Tr
635,00 Tr
1,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
851,00 Tr
-488,00 Tr
623,00 Tr
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
-
188,00 Tr
-19,00 Tr
775,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-38,68%
-2,99%
63,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
796,00 Tr
-742,00 Tr
622,00 Tr
394,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,12%
-5,01%
2,77%
1,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 Tr
109,00 Tr
57,00 Tr
133,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-35,00 Tr
-68,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
74,00 Tr
-11,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
697,00 Tr
-
EBITDA
1,31 T
-100,25 Tr
1,11 T
1,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google