Finance

Danh sách
4997:TYO
Nihon Nohyaku
1.101,00 ¥
+1,19%
(+13,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4997...
Mở
1.085 ¥
Cao
1.104 ¥
Thấp
1.079 ¥
Vốn hoá thị trường
90,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
376,05 N
Khối lượng
288,70 N
Cổ tức
3,27%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.326 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
835 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.085 ¥
Cao
1.104 ¥
Thấp
1.079 ¥
Vốn hoá thị trường
90,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
376,05 N
Khối lượng
288,70 N
Cổ tức
3,27%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.326 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
835 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nihon Nohyaku
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập9 thg 3, 1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnichino.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,58 T
22,65 T
41,46 T
31,09 T
Giá vốn hàng bán
13,18 T
15,14 T
27,84 T
19,78 T
Chi phí doanh thu
13,18 T
15,14 T
27,84 T
19,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,52 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,25 T
6,36 T
4,74 T
6,55 T
Chi phí hoạt động
6,25 T
6,36 T
8,59 T
6,55 T
Tổng chi phí hoạt động
19,43 T
21,49 T
36,43 T
26,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
1,16 T
5,03 T
4,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
917,00 Tr
-277,00 Tr
2,51 T
-681,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,23 T
250,00 Tr
4,57 T
5,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,69 T
1,19 T
7,01 T
5,23 T
Chi phí thuế thu nhập
618,00 Tr
-22,00 Tr
1,18 T
1,67 T
Thuế suất hiệu dụng
50,24%
-8,80%
25,85%
31,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
663,00 Tr
617,00 Tr
3,24 T
3,73 T
Biên lợi nhuận ròng
3,22%
2,72%
7,81%
12,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
475,00 Tr
644,00 Tr
654,00 Tr
690,00 Tr
Chi phí lãi suất
-630,00 Tr
-733,00 Tr
-884,00 Tr
-720,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-155,00 Tr
-89,00 Tr
-230,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,75 T
-
5,66 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google