Finance

Danh sách
499790:KRX
GS P&L Co Ltd
37.100,00 ₩
+1,23%
(+450,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 499790...
Mở
36.350 ₩
Cao
37.150 ₩
Thấp
36.300 ₩
Vốn hoá thị trường
735,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,74 N
Khối lượng
15,15 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
22,71
Cao nhất trong 52 tuần
67.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
32.250 ₩
EPS
1.634 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,83 Tr
Mở
36.350 ₩
Cao
37.150 ₩
Thấp
36.300 ₩
Vốn hoá thị trường
735,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,74 N
Khối lượng
15,15 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
22,71
Cao nhất trong 52 tuần
67.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
32.250 ₩
EPS
1.634 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,83 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GS P&L Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgspnl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,96 T
153,10 T
130,37 T
158,96 T
Giá vốn hàng bán
92,74 T
112,73 T
97,17 T
120,36 T
Chi phí doanh thu
92,74 T
112,73 T
97,17 T
120,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,83 T
9,00 T
8,73 T
8,87 T
Chi phí hoạt động
9,30 T
9,06 T
9,04 T
9,24 T
Tổng chi phí hoạt động
102,03 T
121,79 T
106,20 T
129,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,93 T
31,31 T
24,16 T
29,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
182,16 Tr
-3,50 T
-9,61 Tr
-6,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,56 T
22,22 T
19,04 T
24,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,69 T
22,81 T
19,04 T
24,40 T
Chi phí thuế thu nhập
3,78 T
19,41 T
4,98 T
5,17 T
Thuế suất hiệu dụng
22,82%
87,36%
26,14%
21,21%
Chi phí hoạt động khác
177,65 Tr
194,75 Tr
191,39 Tr
262,33 Tr
Thu nhập ròng
8,42 T
1,67 T
9,43 T
12,80 T
Biên lợi nhuận ròng
6,90%
1,09%
7,24%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
171,60 Tr
218,56 Tr
168,75 Tr
269,52 Tr
Chi phí lãi suất
-3,59 T
-5,22 T
-5,26 T
-5,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,42 T
-5,00 T
-5,09 T
-4,95 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
182,13 Tr
-131,00 Tr
106,80 Tr
101,98 Tr
EBITDA
35,96 T
50,41 T
42,97 T
48,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
130,46 Tr
589,81 Tr
2,02 Tr
2,07 Tr
Các ứng dụng của Google