Finance

Danh sách
4996:TYO
Kumiai Chemical Industry Co Ltd
658,00 ¥
+0,77%
(+5,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4996...
Mở
655 ¥
Cao
662 ¥
Thấp
654 ¥
Vốn hoá thị trường
87,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
626,21 N
Khối lượng
377,40 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
61,57
Cao nhất trong 52 tuần
834 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
644 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
655 ¥
Cao
662 ¥
Thấp
654 ¥
Vốn hoá thị trường
87,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
626,21 N
Khối lượng
377,40 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
61,57
Cao nhất trong 52 tuần
834 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
644 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kumiai Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,15 N
Ngày thành lập20 thg 6, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
35,98 T
46,71 T
56,21 T
38,49 T
Giá vốn hàng bán
29,43 T
36,26 T
44,35 T
35,31 T
Chi phí doanh thu
29,43 T
36,26 T
44,35 T
35,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,00 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,91 T
5,45 T
6,39 T
6,02 T
Chi phí hoạt động
6,20 T
5,45 T
6,39 T
6,06 T
Tổng chi phí hoạt động
35,63 T
41,72 T
50,74 T
41,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
349,00 Tr
4,99 T
5,48 T
-2,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-210,00 Tr
37,00 Tr
44,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,56 T
6,22 T
6,10 T
-1,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,80 T
6,23 T
7,54 T
-1,56 T
Chi phí thuế thu nhập
2,54 T
2,25 T
1,64 T
1,19 T
Thuế suất hiệu dụng
-99,26%
36,20%
26,91%
-72,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,67 T
3,94 T
4,80 T
-3,02 T
Biên lợi nhuận ròng
-12,97%
8,44%
8,55%
-7,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00 Tr
115,00 Tr
94,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí lãi suất
-134,00 Tr
-162,00 Tr
-175,00 Tr
-155,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,00 Tr
-47,00 Tr
-81,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,47 T
-
-
-
EBITDA
1,94 T
6,58 T
7,21 T
-1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google