Finance

Danh sách
4994:TPE
X-Legend Entertainment Co Ltd
80,50 NT$
-1,83%
(-1,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4994...
Mở
82,30 NT$
Cao
84,00 NT$
Thấp
80,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,65 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,82
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,90 NT$
EPS
1,42 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,93 Tr
Số nhân viên
570
Mở
82,30 NT$
Cao
84,00 NT$
Thấp
80,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,65 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,82
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,90 NT$
EPS
1,42 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,93 Tr
Số nhân viên
570
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về X-Legend Entertainment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên570
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webx-legend.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
305,74 Tr
290,89 Tr
310,46 Tr
292,01 Tr
Giá vốn hàng bán
100,74 Tr
100,93 Tr
102,39 Tr
93,04 Tr
Chi phí doanh thu
100,74 Tr
100,93 Tr
102,39 Tr
93,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,55 Tr
67,23 Tr
74,66 Tr
77,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,15 Tr
103,58 Tr
97,91 Tr
95,06 Tr
Chi phí hoạt động
166,74 Tr
170,76 Tr
172,84 Tr
172,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
267,48 Tr
271,69 Tr
275,23 Tr
265,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,25 Tr
19,20 Tr
35,23 Tr
26,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
320,00 N
1,32 Tr
245,00 N
221,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,48 Tr
19,27 Tr
33,02 Tr
19,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,48 Tr
19,27 Tr
33,02 Tr
19,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,20 Tr
2,92 Tr
4,85 Tr
2,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,10%
15,13%
14,68%
12,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,28 Tr
16,35 Tr
28,17 Tr
17,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,56%
5,62%
9,07%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,07 Tr
4,68 Tr
3,77 Tr
4,12 Tr
Chi phí lãi suất
-51,00 N
-281,00 N
-798,00 N
-747,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,02 Tr
4,40 Tr
2,97 Tr
3,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,54 Tr
19,50 Tr
35,50 Tr
26,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google