Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +2,77%
Xem kết quả
4992:TYO
Hokko Chemical Industry Co Ltd
1.881,00 ¥
-3,64%
(-71,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4992...
Mở
1.792 ¥
Cao
1.886 ¥
Thấp
1.786 ¥
Vốn hoá thị trường
51,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,63 N
Khối lượng
287,30 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
2.288 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.545 ¥
EPS
194 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,08 Tr
Số nhân viên
742
Mở
1.792 ¥
Cao
1.886 ¥
Thấp
1.786 ¥
Vốn hoá thị trường
51,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,63 N
Khối lượng
287,30 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
2.288 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.545 ¥
EPS
194 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,08 Tr
Số nhân viên
742
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hokko Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên742
Ngày thành lập27 thg 2, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
12,08 T / 11,75 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
7,55 T
16,24 T
16,61 T
12,08 T
Giá vốn hàng bán
5,37 T
12,05 T
12,63 T
8,86 T
Chi phí doanh thu
5,37 T
12,05 T
12,63 T
8,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,70 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
249,00 Tr
1,91 T
2,08 T
2,00 T
Chi phí hoạt động
2,11 T
1,91 T
2,08 T
2,00 T
Tổng chi phí hoạt động
7,48 T
13,96 T
14,71 T
10,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,00 Tr
2,29 T
1,90 T
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
303,00 Tr
22,00 Tr
252,00 Tr
58,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
335,00 Tr
2,43 T
2,43 T
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
503,00 Tr
2,44 T
2,22 T
1,61 T
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
694,00 Tr
781,00 Tr
459,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,98%
28,58%
32,18%
29,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
325,00 Tr
1,73 T
1,65 T
1,12 T
Biên lợi nhuận ròng
4,31%
10,68%
9,91%
9,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
157,00 Tr
29,00 Tr
350,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-13,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,00 Tr
154,00 Tr
16,00 Tr
335,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
165,00 Tr
-
-
-
EBITDA
516,75 Tr
2,74 T
2,33 T
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google