Finance

Danh sách
4985:TYO
Earth Corp
4.745,00 ¥
-0,73%
(-35,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4985...
Mở
4.760 ¥
Cao
4.775 ¥
Thấp
4.745 ¥
Vốn hoá thị trường
105,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,96 N
Khối lượng
61,70 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
22,31
Cao nhất trong 52 tuần
5.430 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.475 ¥
EPS
213 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
4.760 ¥
Cao
4.775 ¥
Thấp
4.745 ¥
Vốn hoá thị trường
105,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,96 N
Khối lượng
61,70 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
22,31
Cao nhất trong 52 tuần
5.430 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.475 ¥
EPS
213 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Earth Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,96 N
Ngày thành lập1892
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcorp.earth.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,28 T
36,23 T
47,91 T
61,14 T
Giá vốn hàng bán
24,37 T
22,56 T
26,85 T
34,97 T
Chi phí doanh thu
24,37 T
22,56 T
26,85 T
34,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
830,00 Tr
1,15 T
771,00 Tr
914,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,81 T
17,17 T
13,39 T
17,78 T
Chi phí hoạt động
16,20 T
18,83 T
14,72 T
19,29 T
Tổng chi phí hoạt động
40,57 T
41,39 T
41,58 T
54,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-290,00 Tr
-5,16 T
6,34 T
6,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
75,00 Tr
42,00 Tr
-69,00 Tr
160,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-175,00 Tr
-5,49 T
6,30 T
6,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-52,00 Tr
-4,72 T
6,30 T
7,18 T
Chi phí thuế thu nhập
88,00 Tr
-1,69 T
1,79 T
2,18 T
Thuế suất hiệu dụng
-50,29%
30,80%
28,40%
32,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-351,00 Tr
-3,79 T
4,46 T
4,34 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,87%
-10,45%
9,30%
7,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,00 Tr
107,00 Tr
64,00 Tr
150,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-21,00 Tr
-42,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
42,00 Tr
86,00 Tr
22,00 Tr
96,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
495,00 Tr
543,00 Tr
497,00 Tr
519,00 Tr
EBITDA
1,14 T
-3,97 T
7,52 T
8,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google