Finance

Danh sách
4979:TYO
OAT Agrio Co Ltd
2.830,00 ¥
+0,46%
(+13,00) 1 ngày
30 thg 9, 11:20:07 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4979...
Mở
2.806 ¥
Cao
2.851 ¥
Thấp
2.800 ¥
Vốn hoá thị trường
31,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,36 N
Khối lượng
8,20 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.065 ¥
EPS
290 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,41 Tr
Số nhân viên
596
Mở
2.806 ¥
Cao
2.851 ¥
Thấp
2.800 ¥
Vốn hoá thị trường
31,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,36 N
Khối lượng
8,20 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.065 ¥
EPS
290 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,41 Tr
Số nhân viên
596
Giới thiệu về OAT Agrio Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên596
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,42 T
8,34 T
9,96 T
9,55 T
Giá vốn hàng bán
3,33 T
4,51 T
5,01 T
4,63 T
Chi phí doanh thu
3,33 T
4,51 T
5,01 T
4,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,66 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,79 T
-801,00 Tr
3,07 T
3,28 T
Chi phí hoạt động
2,79 T
3,42 T
3,07 T
3,28 T
Tổng chi phí hoạt động
6,12 T
7,94 T
8,08 T
7,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
303,00 Tr
410,00 Tr
1,88 T
1,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
367,00 Tr
533,00 Tr
1,90 T
1,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
393,00 Tr
574,00 Tr
1,90 T
1,63 T
Chi phí thuế thu nhập
164,00 Tr
116,00 Tr
559,00 Tr
516,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,69%
21,76%
29,48%
31,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
180,00 Tr
385,00 Tr
1,29 T
1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
2,80%
4,61%
12,98%
11,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
8,00 Tr
14,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-45,00 Tr
-47,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
-37,00 Tr
-33,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
793,00 Tr
-
-
EBITDA
767,00 Tr
889,00 Tr
2,36 T
2,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google