Finance

Danh sách
Tại sao 4978 tăng 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
4978:TYO
ReproCell Inc
136,00 ¥
+3,03%
(+4,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:54:18 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4978...
Mở
133 ¥
Cao
136 ¥
Thấp
133 ¥
Vốn hoá thị trường
14,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
531,22 N
Khối lượng
118,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
204 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
117 ¥
EPS
-5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,07 Tr
Số nhân viên
101
Mở
133 ¥
Cao
136 ¥
Thấp
133 ¥
Vốn hoá thị trường
14,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
531,22 N
Khối lượng
118,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
204 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
117 ¥
EPS
-5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,07 Tr
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ReproCell Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập26 thg 2, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreprocell.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
546,00 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
499,00 Tr
635,00 Tr
624,00 Tr
546,00 Tr
Giá vốn hàng bán
306,00 Tr
310,00 Tr
321,00 Tr
301,00 Tr
Chi phí doanh thu
306,00 Tr
310,00 Tr
321,00 Tr
301,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
146,00 Tr
157,00 Tr
162,00 Tr
207,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
302,00 Tr
299,00 Tr
298,00 Tr
349,00 Tr
Chi phí hoạt động
448,00 Tr
456,00 Tr
486,00 Tr
556,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
754,00 Tr
766,00 Tr
807,00 Tr
857,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-255,00 Tr
-131,00 Tr
-183,00 Tr
-311,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
102,00 Tr
9,00 Tr
90,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-182,00 Tr
29,00 Tr
-132,00 Tr
-149,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-182,00 Tr
29,00 Tr
-126,00 Tr
-149,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
3,45%
-0,76%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-182,00 Tr
28,00 Tr
-133,00 Tr
-149,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-36,47%
4,41%
-21,31%
-27,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
17,00 Tr
29,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
25,00 Tr
17,00 Tr
29,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
19,00 Tr
-
EBITDA
-238,00 Tr
-118,75 Tr
-164,50 Tr
-292,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google