Finance

Danh sách
4977:TPE
PCL Technologies Inc
172,50 NT$
-1,43%
(-2,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4977...
Mở
175,00 NT$
Cao
175,50 NT$
Thấp
172,00 NT$
Vốn hoá thị trường
15,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,03 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,53 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
53,44
Cao nhất trong 52 tuần
264,88 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
95,57 NT$
EPS
3,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,38 Tr
Số nhân viên
377
Mở
175,00 NT$
Cao
175,50 NT$
Thấp
172,00 NT$
Vốn hoá thị trường
15,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,03 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,53 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
53,44
Cao nhất trong 52 tuần
264,88 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
95,57 NT$
EPS
3,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,38 Tr
Số nhân viên
377
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PCL Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên377
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpcltech.com
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,66 NT$ / 0,80 NT$
+232,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
222,27 Tr / 296,00 Tr
-24,91%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
280,10 Tr
251,28 Tr
208,30 Tr
222,27 Tr
Giá vốn hàng bán
204,30 Tr
186,10 Tr
167,20 Tr
170,88 Tr
Chi phí doanh thu
204,30 Tr
186,10 Tr
167,20 Tr
170,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,94 Tr
17,84 Tr
16,96 Tr
14,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,17 Tr
30,44 Tr
32,41 Tr
56,99 Tr
Chi phí hoạt động
42,11 Tr
48,27 Tr
49,42 Tr
72,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,40 Tr
234,37 Tr
216,62 Tr
243,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,70 Tr
16,91 Tr
-8,32 Tr
-20,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,45 Tr
115,29 Tr
44,00 N
1,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,83 Tr
77,42 Tr
-88,32 Tr
217,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,96 Tr
185,44 Tr
64,79 Tr
44,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,48 Tr
2,81 Tr
5,74 Tr
2,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,55%
3,63%
-6,50%
1,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
43,00 N
1,03 Tr
Thu nhập ròng
80,36 Tr
74,61 Tr
-94,06 Tr
214,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,69%
29,69%
-45,15%
96,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,95
-1,18
2,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,60 Tr
69,62 Tr
77,50 Tr
79,73 Tr
Chi phí lãi suất
-5,59 Tr
-2,32 Tr
-1,42 Tr
-2,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,01 Tr
67,30 Tr
76,09 Tr
77,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,43 Tr
28,00 Tr
3,56 Tr
-9,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
375,00 N
483,00 N
43,00 N
1,03 Tr
Các ứng dụng của Google