Finance

Danh sách
4975:TYO
JCU Corp
5.940,00 ¥
-0,34%
(-20,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:45:15 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4975...
Mở
5.950 ¥
Cao
6.020 ¥
Thấp
5.890 ¥
Vốn hoá thị trường
155,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,57 N
Khối lượng
24,50 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,10
Cao nhất trong 52 tuần
8.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.195 ¥
EPS
369 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,84 Tr
Số nhân viên
567
Mở
5.950 ¥
Cao
6.020 ¥
Thấp
5.890 ¥
Vốn hoá thị trường
155,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,57 N
Khối lượng
24,50 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,10
Cao nhất trong 52 tuần
8.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.195 ¥
EPS
369 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,84 Tr
Số nhân viên
567
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JCU Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên567
Ngày thành lập1 thg 4, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webjcu-i.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
7,49 T / 7,50 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,22 T
7,26 T
8,16 T
7,49 T
Giá vốn hàng bán
2,19 T
2,03 T
2,59 T
2,32 T
Chi phí doanh thu
2,19 T
2,03 T
2,59 T
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,89 T
1,92 T
2,08 T
2,06 T
Chi phí hoạt động
2,06 T
2,12 T
2,30 T
2,43 T
Tổng chi phí hoạt động
4,24 T
4,15 T
4,89 T
4,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,98 T
3,11 T
3,27 T
2,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-4,00 Tr
25,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,90 T
3,22 T
3,59 T
2,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,93 T
3,22 T
3,44 T
2,91 T
Chi phí thuế thu nhập
563,00 Tr
1,00 T
1,10 T
833,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,42%
31,18%
30,51%
28,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,34 T
2,22 T
2,50 T
2,08 T
Biên lợi nhuận ròng
32,35%
30,57%
30,60%
27,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,00 Tr
39,00 Tr
44,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,00 Tr
38,00 Tr
43,00 Tr
46,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
169,00 Tr
195,00 Tr
215,00 Tr
370,00 Tr
EBITDA
3,21 T
3,32 T
3,52 T
2,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google