Finance

Danh sách
4973:TYO
Japan Pure Chemical Co Ltd
4.450,00 ¥
+1,71%
(+75,00) 1 ngày
4 thg 8, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4973...
Mở
4.345 ¥
Cao
4.475 ¥
Thấp
4.335 ¥
Vốn hoá thị trường
27,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,69 N
Khối lượng
68,30 N
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,78
Cao nhất trong 52 tuần
6.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.981 ¥
EPS
301 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,77 Tr
Số nhân viên
60
Mở
4.345 ¥
Cao
4.475 ¥
Thấp
4.335 ¥
Vốn hoá thị trường
27,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,69 N
Khối lượng
68,30 N
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,78
Cao nhất trong 52 tuần
6.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.981 ¥
EPS
301 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,77 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Tin Tức Bitcoin
Tin Tức Bitcoin
·
13 giờ trước
Chứng khoán Mỹ mở cửa, Dow Jones tăng 1,34%
Tạp chí Kinh tế chứng khoán Việt Nam
Tạp chí Kinh tế chứng khoán Việt Nam
·
3 giờ trước
Tín hiệu hòa dịu từ Trung Đông đẩy phố Wall lên cao, Dow Jones lập kỷ lục
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
3 giờ trước
Trung Đông hạ nhiệt, Dow Jones lập đỉnh mới
Giới thiệu về Japan Pure Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập16 thg 7, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webnetjpc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,13 T
4,73 T
5,81 T
6,15 T
Giá vốn hàng bán
3,63 T
4,20 T
5,31 T
5,76 T
Chi phí doanh thu
3,63 T
4,20 T
5,31 T
5,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
320,44 Tr
366,82 Tr
284,37 Tr
357,98 Tr
Chi phí hoạt động
320,44 Tr
366,82 Tr
359,37 Tr
357,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,95 T
4,56 T
5,67 T
6,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,03 Tr
166,08 Tr
139,44 Tr
31,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,58 Tr
-14,62 Tr
-2,55 Tr
765,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
664,48 Tr
1,12 T
457,64 Tr
123,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,48 Tr
242,19 Tr
154,78 Tr
122,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
175,66 Tr
314,90 Tr
89,13 Tr
34,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,44%
27,99%
19,48%
28,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
488,82 Tr
810,04 Tr
368,51 Tr
88,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,84%
17,12%
6,35%
1,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,03 Tr
90,15 Tr
17,70 Tr
90,44 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
19,03 Tr
90,15 Tr
17,70 Tr
90,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
75,00 Tr
-
EBITDA
198,03 Tr
187,85 Tr
161,44 Tr
53,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google