Finance

Danh sách
Tại sao 4972 tăng 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
4972:TYO
Soken Chemical & Engineering Co Ltd
4.425,00 ¥
+2,43%
(+105,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4972...
Mở
4.315 ¥
Cao
4.530 ¥
Thấp
4.300 ¥
Vốn hoá thị trường
73,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,93 N
Khối lượng
73,30 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
16,44
Cao nhất trong 52 tuần
4.530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.986 ¥
EPS
269 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.315 ¥
Cao
4.530 ¥
Thấp
4.300 ¥
Vốn hoá thị trường
73,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,93 N
Khối lượng
73,30 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
16,44
Cao nhất trong 52 tuần
4.530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.986 ¥
EPS
269 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Soken Chemical & Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập2 thg 9, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websokenchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,37 T
12,12 T
13,10 T
12,48 T
Giá vốn hàng bán
7,52 T
7,94 T
8,73 T
8,25 T
Chi phí doanh thu
7,52 T
7,94 T
8,73 T
8,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,46 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,31 T
2,58 T
1,30 T
2,52 T
Chi phí hoạt động
2,31 T
2,58 T
2,78 T
2,52 T
Tổng chi phí hoạt động
9,83 T
10,52 T
11,51 T
10,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 T
1,60 T
1,58 T
1,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
31,00 Tr
-8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,44 T
1,58 T
1,61 T
1,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,70 T
1,66 T
1,76 T
Chi phí thuế thu nhập
309,00 Tr
347,00 Tr
881,00 Tr
352,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,43%
22,00%
54,86%
20,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,13 T
1,23 T
725,00 Tr
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
9,96%
10,15%
5,54%
11,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
14,00 Tr
16,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-28,00 Tr
-38,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-14,00 Tr
-22,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,11 T
2,21 T
2,21 T
2,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google