Finance

Beta
Danh sách
4971:TYO
MEC Co Ltd
10.800,00 ¥
+0,19%
(+20,00) 1 ngày
28 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4971...
Mở
10.650 ¥
Cao
10.850 ¥
Thấp
10.350 ¥
Vốn hoá thị trường
211,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
346,61 N
Khối lượng
182,60 N
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,60
Cao nhất trong 52 tuần
12.230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.430 ¥
EPS
331 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,17 Tr
Số nhân viên
508
Mở
10.650 ¥
Cao
10.850 ¥
Thấp
10.350 ¥
Vốn hoá thị trường
211,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
346,61 N
Khối lượng
182,60 N
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,60
Cao nhất trong 52 tuần
12.230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.430 ¥
EPS
331 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,17 Tr
Số nhân viên
508
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về MEC Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên508
Ngày thành lập1 thg 5, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webmec-co.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
6,13 T / 5,30 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,96 T
5,60 T
5,96 T
6,13 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
2,06 T
2,33 T
2,15 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
2,06 T
2,33 T
2,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,38 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,71 T
1,74 T
746,13 Tr
1,90 T
Chi phí hoạt động
1,71 T
1,74 T
2,13 T
1,90 T
Tổng chi phí hoạt động
3,62 T
3,79 T
4,46 T
4,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,35 T
1,81 T
1,50 T
2,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,32 Tr
-1,25 Tr
9,06 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,87 T
1,71 T
2,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,87 T
1,70 T
2,14 T
Chi phí thuế thu nhập
418,02 Tr
433,56 Tr
11,33 Tr
612,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,79%
23,20%
0,66%
28,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,42 T
1,44 T
1,70 T
1,53 T
Biên lợi nhuận ròng
28,54%
25,63%
28,51%
24,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,68 Tr
10,32 Tr
35,80 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-121,00 N
-5,50 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,68 Tr
10,20 Tr
30,29 Tr
39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,54 T
2,41 T
1,71 T
2,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu