Finance

Danh sách
Tại sao 4968 giảm 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
4968:TYO
Arakawa Chemical Industries Ltd
2.320,00 ¥
-2,40%
(-57,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4968...
Mở
2.327 ¥
Cao
2.390 ¥
Thấp
2.299 ¥
Vốn hoá thị trường
47,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,90 N
Khối lượng
111,40 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,52
Cao nhất trong 52 tuần
2.673 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.040 ¥
EPS
149 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.327 ¥
Cao
2.390 ¥
Thấp
2.299 ¥
Vốn hoá thị trường
47,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,90 N
Khối lượng
111,40 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,52
Cao nhất trong 52 tuần
2.673 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.040 ¥
EPS
149 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arakawa Chemical Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập1876
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,47 T
21,01 T
20,76 T
22,28 T
Giá vốn hàng bán
16,59 T
16,27 T
16,16 T
16,53 T
Chi phí doanh thu
16,59 T
16,27 T
16,16 T
16,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,04 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,63 T
3,84 T
491,00 Tr
4,11 T
Chi phí hoạt động
3,83 T
3,84 T
4,33 T
4,11 T
Tổng chi phí hoạt động
20,42 T
20,10 T
20,49 T
20,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,00 Tr
901,00 Tr
273,00 Tr
1,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
151,00 Tr
-20,00 Tr
454,00 Tr
-25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
87,00 Tr
793,00 Tr
944,00 Tr
1,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,00 Tr
726,00 Tr
1,02 T
1,69 T
Chi phí thuế thu nhập
256,00 Tr
626,00 Tr
437,00 Tr
705,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
294,25%
78,94%
46,29%
44,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
191,00 Tr
607,00 Tr
870,00 Tr
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
2,89%
4,19%
5,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,00 Tr
109,00 Tr
63,00 Tr
130,00 Tr
Chi phí lãi suất
-124,00 Tr
-115,00 Tr
-128,00 Tr
-128,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,00 Tr
-6,00 Tr
-65,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
198,00 Tr
-
802,00 Tr
-
EBITDA
1,64 T
2,32 T
2,13 T
2,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
88,00 Tr
34,00 Tr
79,00 Tr
25,00 Tr
Các ứng dụng của Google