Finance

Danh sách
4968:TPE
Richwave Technology Corp
96,70 NT$
-0,51%
(-0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4968...
Mở
97,30 NT$
Cao
97,60 NT$
Thấp
96,50 NT$
Vốn hoá thị trường
8,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
413,92 N
Khối lượng
243,90 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,40 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,24
Cao nhất trong 52 tuần
171,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 NT$
EPS
3,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,38 Tr
Số nhân viên
189
Mở
97,30 NT$
Cao
97,60 NT$
Thấp
96,50 NT$
Vốn hoá thị trường
8,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
413,92 N
Khối lượng
243,90 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,40 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,24
Cao nhất trong 52 tuần
171,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 NT$
EPS
3,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,38 Tr
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Richwave Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,42 NT$ / 0,86 NT$
-51,16%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
977,34 Tr / 989,50 Tr
-1,23%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
985,90 Tr
951,93 Tr
930,20 Tr
977,34 Tr
Giá vốn hàng bán
614,08 Tr
578,52 Tr
618,99 Tr
646,15 Tr
Chi phí doanh thu
614,08 Tr
578,52 Tr
618,99 Tr
646,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
174,94 Tr
175,24 Tr
171,81 Tr
164,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,09 Tr
119,10 Tr
119,50 Tr
124,40 Tr
Chi phí hoạt động
289,06 Tr
293,40 Tr
291,27 Tr
288,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
903,14 Tr
871,92 Tr
910,26 Tr
934,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,76 Tr
80,01 Tr
19,94 Tr
42,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,72 Tr
13,86 Tr
11,25 Tr
318,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
156,59 Tr
142,64 Tr
60,78 Tr
44,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,59 Tr
142,80 Tr
60,78 Tr
44,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,13 Tr
23,67 Tr
7,28 Tr
5,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,33%
16,59%
11,98%
12,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
129,46 Tr
118,97 Tr
53,50 Tr
38,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,13%
12,50%
5,75%
3,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,40
1,28
0,58
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,89 Tr
9,50 Tr
9,03 Tr
8,57 Tr
Chi phí lãi suất
-536,00 N
-199,00 N
-109,00 N
-169,00 N
Chi phí lãi suất ròng
9,36 Tr
9,30 Tr
8,92 Tr
8,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,14 Tr
98,49 Tr
37,63 Tr
57,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
163,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google