Finance

Danh sách
4967:TYO
Dược phẩm Kobayashi
7.107,00 ¥
+1,69%
(+118,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4967...
Mở
6.988 ¥
Cao
7.222 ¥
Thấp
6.933 ¥
Vốn hoá thị trường
554,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
278,34 N
Khối lượng
580,80 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
325,12
Cao nhất trong 52 tuần
7.222 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.030 ¥
EPS
22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,07 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
6.988 ¥
Cao
7.222 ¥
Thấp
6.933 ¥
Vốn hoá thị trường
554,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
278,34 N
Khối lượng
580,80 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
325,12
Cao nhất trong 52 tuần
7.222 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.030 ¥
EPS
22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,07 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dược phẩm Kobayashi
Giám đốc điều hànhKazumasa Kobayashi
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập22 thg 8, 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
37,08 T / 37,51 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,02 T
53,70 T
35,38 T
37,08 T
Giá vốn hàng bán
20,30 T
27,85 T
17,21 T
18,19 T
Chi phí doanh thu
20,30 T
27,85 T
17,21 T
18,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
9,12 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,87 T
6,76 T
17,10 T
18,08 T
Chi phí hoạt động
17,87 T
22,50 T
17,10 T
18,04 T
Tổng chi phí hoạt động
38,17 T
50,36 T
34,31 T
36,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,85 T
3,35 T
1,06 T
851,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
593,00 Tr
-150,00 Tr
-530,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,02 T
-5,52 T
1,11 T
483,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,68 T
4,07 T
829,50 Tr
1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
1,37 T
-2,37 T
541,00 Tr
383,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,33%
42,97%
48,76%
79,30%
Chi phí hoạt động khác
-
1,26 T
-
-
Thu nhập ròng
3,64 T
-3,15 T
568,00 Tr
100,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,47%
-5,87%
1,61%
0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
94,00 Tr
448,00 Tr
295,50 Tr
454,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-13,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
91,00 Tr
435,00 Tr
290,50 Tr
448,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,89 T
-
-
EBITDA
6,85 T
5,53 T
3,45 T
3,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
39,50 Tr
-
Các ứng dụng của Google