Finance

Danh sách
4967:TPE
Tập đoàn Team Group
269,50 NT$
+1,70%
(+4,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4967...
Mở
270,00 NT$
Cao
272,00 NT$
Thấp
268,00 NT$
Vốn hoá thị trường
26,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,86 Tr
Khối lượng
2,19 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
2,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,23
Cao nhất trong 52 tuần
323,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
96,10 NT$
EPS
63,65 NT$
Số nhân viên
423
Mở
270,00 NT$
Cao
272,00 NT$
Thấp
268,00 NT$
Vốn hoá thị trường
26,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,86 Tr
Khối lượng
2,19 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
2,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,23
Cao nhất trong 52 tuần
323,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
96,10 NT$
EPS
63,65 NT$
Số nhân viên
423
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Team Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên423
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhTân Bắc, Trung Hòa, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,16 T
6,35 T
9,04 T
7,59 T
Giá vốn hàng bán
3,61 T
4,92 T
5,61 T
4,34 T
Chi phí doanh thu
3,61 T
4,92 T
5,61 T
4,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,71 Tr
32,80 Tr
67,46 Tr
15,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,68 Tr
344,16 Tr
472,17 Tr
160,66 Tr
Chi phí hoạt động
300,21 Tr
389,63 Tr
533,15 Tr
172,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,91 T
5,31 T
6,14 T
4,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
252,72 Tr
1,04 T
2,91 T
3,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
903,00 N
3,17 Tr
4,51 Tr
1,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
249,76 Tr
1,02 T
2,86 T
3,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,11 Tr
1,06 T
2,86 T
3,07 T
Chi phí thuế thu nhập
50,14 Tr
208,18 Tr
570,95 Tr
665,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,08%
20,35%
19,93%
21,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
199,62 Tr
814,81 Tr
2,29 T
2,41 T
Biên lợi nhuận ròng
4,79%
12,83%
25,36%
31,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,59 Tr
10,26 Tr
2,15 Tr
6,18 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-13,57 Tr
-33,90 Tr
-61,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,41 Tr
-3,31 Tr
-31,75 Tr
-55,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
259,81 Tr
1,05 T
2,91 T
3,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
349,00 N
2,00 N
-19,00 N
-16,00 N
Các ứng dụng của Google