Finance

Danh sách
Tại sao 4961 tăng 4,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
4961:TPE
Fitipower Integrated Technology Inc
183,00 NT$
+4,87%
(+8,50) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4961...
Mở
173,00 NT$
Cao
183,50 NT$
Thấp
172,50 NT$
Vốn hoá thị trường
22,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
1,93 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,78
Cao nhất trong 52 tuần
190,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
134,50 NT$
EPS
8,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,34 Tr
Số nhân viên
481
Mở
173,00 NT$
Cao
183,50 NT$
Thấp
172,50 NT$
Vốn hoá thị trường
22,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
1,93 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,78
Cao nhất trong 52 tuần
190,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
134,50 NT$
EPS
8,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,34 Tr
Số nhân viên
481
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fitipower Integrated Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên481
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfitipower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,27 T
3,98 T
4,50 T
5,39 T
Giá vốn hàng bán
3,07 T
2,88 T
3,25 T
3,94 T
Chi phí doanh thu
3,07 T
2,88 T
3,25 T
3,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
731,14 Tr
743,40 Tr
716,08 Tr
713,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,30 Tr
273,49 Tr
240,62 Tr
240,06 Tr
Chi phí hoạt động
939,42 Tr
1,02 T
956,71 Tr
953,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,01 T
3,89 T
4,21 T
4,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
262,58 Tr
89,17 Tr
294,57 Tr
493,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,26 Tr
-15,82 Tr
36,31 Tr
112,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
396,30 Tr
259,67 Tr
378,17 Tr
654,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
379,71 Tr
176,59 Tr
378,17 Tr
654,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,24 Tr
2,05 Tr
58,74 Tr
81,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,94%
0,79%
15,53%
12,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
267,32 Tr
189,94 Tr
224,26 Tr
384,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,26%
4,77%
4,98%
7,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,20
1,56
1,00
3,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,75 Tr
87,50 Tr
78,80 Tr
76,99 Tr
Chi phí lãi suất
-1,89 Tr
-1,85 Tr
-355,00 N
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
88,86 Tr
85,66 Tr
78,45 Tr
75,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
368,37 Tr
196,47 Tr
406,24 Tr
605,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,37 Tr
18,00 N
3,00 N
-
Các ứng dụng của Google