Finance

Danh sách
4960:TPE
Cheng Mei Materials Technology Corp
23,80 NT$
-1,45%
(-0,35) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4960...
Mở
24,05 NT$
Cao
24,30 NT$
Thấp
23,80 NT$
Vốn hoá thị trường
13,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,03 Tr
Khối lượng
2,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 NT$
EPS
-1,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
665,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
24,05 NT$
Cao
24,30 NT$
Thấp
23,80 NT$
Vốn hoá thị trường
13,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,03 Tr
Khối lượng
2,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 NT$
EPS
-1,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
665,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cheng Mei Materials Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmmt.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,16 T
2,25 T
1,82 T
2,05 T
Giá vốn hàng bán
2,22 T
2,44 T
1,89 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
2,22 T
2,44 T
1,89 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
111,19 Tr
90,68 Tr
86,40 Tr
112,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,53 Tr
141,46 Tr
138,25 Tr
133,01 Tr
Chi phí hoạt động
244,91 Tr
232,36 Tr
225,99 Tr
245,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,46 T
2,67 T
2,12 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-304,22 Tr
-418,16 Tr
-294,58 Tr
-195,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,38 Tr
-58,05 Tr
7,24 Tr
10,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-175,20 Tr
-245,37 Tr
-164,08 Tr
-173,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-172,84 Tr
-232,56 Tr
-179,21 Tr
-173,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,09 Tr
16,89 Tr
-8,95 Tr
9,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,17%
-6,88%
5,45%
-5,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-219,28 Tr
-262,26 Tr
-155,13 Tr
-182,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,15%
-11,64%
-8,51%
-8,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,35 Tr
17,91 Tr
12,26 Tr
11,21 Tr
Chi phí lãi suất
-36,65 Tr
-34,16 Tr
-29,67 Tr
-27,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,30 Tr
-16,25 Tr
-17,41 Tr
-16,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-197,90 Tr
-304,77 Tr
-180,95 Tr
-79,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,48 Tr
12,81 Tr
-
-3,00 N
Các ứng dụng của Google