Finance

Danh sách
4958:TYO
T.Hasegawa Co Ltd
3.290,00 ¥
+1,08%
(+35,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4958...
Mở
3.285 ¥
Cao
3.300 ¥
Thấp
3.255 ¥
Vốn hoá thị trường
140,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,52 N
Khối lượng
60,60 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.651 ¥
EPS
193 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.285 ¥
Cao
3.300 ¥
Thấp
3.255 ¥
Vốn hoá thị trường
140,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,52 N
Khối lượng
60,60 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.651 ¥
EPS
193 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
T. Hasegawa Co., Ltd. is a major producer of flavors and fragrances headquartered in Japan. As of 2021, it is one of world's top ten flavor and fragrances companies. Wikipedia
Giới thiệu về T.Hasegawa Co Ltd
Giám đốc điều hànhTakao Umino
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập9 thg 5, 1903
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,95 T
17,79 T
19,79 T
21,77 T
Giá vốn hàng bán
11,67 T
10,52 T
11,27 T
12,56 T
Chi phí doanh thu
11,67 T
10,52 T
11,27 T
12,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,98 T
5,70 T
5,56 T
5,90 T
Chi phí hoạt động
6,01 T
5,70 T
5,56 T
5,90 T
Tổng chi phí hoạt động
17,68 T
16,22 T
16,83 T
18,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
1,57 T
2,96 T
3,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
22,00 Tr
8,00 Tr
35,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,15 T
1,78 T
3,76 T
3,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,51 T
1,78 T
3,15 T
3,52 T
Chi phí thuế thu nhập
610,00 Tr
645,00 Tr
1,14 T
901,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,33%
36,28%
30,37%
25,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,54 T
1,13 T
2,62 T
2,58 T
Biên lợi nhuận ròng
8,14%
6,37%
13,22%
11,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,00 Tr
158,00 Tr
180,00 Tr
185,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
190,00 Tr
152,00 Tr
171,00 Tr
176,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,83 T
-
-
-
EBITDA
2,62 T
2,93 T
4,37 T
4,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google