Finance

Danh sách
4956:TPE
Epileds Technologies Inc
42,10 NT$
-1,64%
(-0,70) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4956...
Mở
42,40 NT$
Cao
44,30 NT$
Thấp
42,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,91 Tr
Khối lượng
4,16 Tr
Chỉ số P/E
89,91
Cao nhất trong 52 tuần
60,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,70 NT$
EPS
0,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,41 Tr
Số nhân viên
441
Mở
42,40 NT$
Cao
44,30 NT$
Thấp
42,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,91 Tr
Khối lượng
4,16 Tr
Chỉ số P/E
89,91
Cao nhất trong 52 tuần
60,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,70 NT$
EPS
0,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,41 Tr
Số nhân viên
441
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Epileds Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên441
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
367,86 Tr
320,97 Tr
360,76 Tr
362,79 Tr
Giá vốn hàng bán
356,03 Tr
276,43 Tr
288,14 Tr
309,54 Tr
Chi phí doanh thu
356,03 Tr
276,43 Tr
288,14 Tr
309,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,52 Tr
4,62 Tr
17,04 Tr
20,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,01 Tr
37,97 Tr
37,10 Tr
34,86 Tr
Chi phí hoạt động
34,76 Tr
38,02 Tr
54,19 Tr
51,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
390,79 Tr
314,45 Tr
342,33 Tr
361,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,93 Tr
6,52 Tr
18,42 Tr
1,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,05 Tr
5,11 Tr
7,20 Tr
6,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,54 Tr
23,72 Tr
29,75 Tr
4,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,54 Tr
23,88 Tr
30,04 Tr
4,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,43 Tr
670,00 N
5,98 Tr
-80,00 N
Thuế suất hiệu dụng
37,22%
2,82%
20,08%
-1,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,11 Tr
23,05 Tr
23,78 Tr
4,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,12%
7,18%
6,59%
1,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
374,00 N
845,00 N
627,00 N
852,00 N
Chi phí lãi suất
-4,33 Tr
-3,95 Tr
-3,82 Tr
-4,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,96 Tr
-3,10 Tr
-3,19 Tr
-3,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,19 Tr
56,29 Tr
69,15 Tr
50,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
208,00 N
-
Các ứng dụng của Google