Finance

Danh sách
4952:TPE
Generalplus Technology Inc
49,35 NT$
-0,90%
(-0,45) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4952...
Mở
49,80 NT$
Cao
50,20 NT$
Thấp
49,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,69 N
Khối lượng
215,06 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,73
Cao nhất trong 52 tuần
61,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,10 NT$
EPS
1,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,82 Tr
Số nhân viên
377
Mở
49,80 NT$
Cao
50,20 NT$
Thấp
49,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,69 N
Khối lượng
215,06 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,73
Cao nhất trong 52 tuần
61,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,10 NT$
EPS
1,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,82 Tr
Số nhân viên
377
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Generalplus Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên377
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
832,55 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
478,77 Tr
458,04 Tr
586,80 Tr
832,55 Tr
Giá vốn hàng bán
334,48 Tr
325,06 Tr
369,61 Tr
503,36 Tr
Chi phí doanh thu
334,48 Tr
325,06 Tr
369,61 Tr
503,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,50 Tr
116,86 Tr
119,71 Tr
137,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,92 Tr
47,16 Tr
46,76 Tr
59,42 Tr
Chi phí hoạt động
140,43 Tr
164,03 Tr
166,47 Tr
196,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
474,91 Tr
489,09 Tr
536,09 Tr
700,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,86 Tr
-31,05 Tr
50,71 Tr
132,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,75 Tr
30,51 Tr
499,00 N
7,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,75 Tr
2,79 Tr
57,36 Tr
141,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,65 Tr
2,63 Tr
57,11 Tr
140,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,66 Tr
475,00 N
2,72 Tr
12,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,00%
17,00%
4,73%
8,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,09 Tr
2,32 Tr
54,64 Tr
128,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
0,51%
9,31%
15,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,74 Tr
4,66 Tr
4,33 Tr
4,63 Tr
Chi phí lãi suất
-3,22 Tr
-2,63 Tr
-1,90 Tr
-2,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,52 Tr
2,03 Tr
2,43 Tr
2,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,10 Tr
-14,75 Tr
66,70 Tr
146,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-
-
5,00 N
Các ứng dụng của Google