Finance

Danh sách
4949:TPE
Win Win Precision Technology Co Ltd
85,30 NT$
+1,67%
(+1,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4949...
Mở
84,00 NT$
Cao
86,50 NT$
Thấp
83,10 NT$
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
969,18 N
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
22,60
Cao nhất trong 52 tuần
112,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,40 NT$
EPS
3,77 NT$
Số nhân viên
244
Mở
84,00 NT$
Cao
86,50 NT$
Thấp
83,10 NT$
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
969,18 N
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
22,60
Cao nhất trong 52 tuần
112,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,40 NT$
EPS
3,77 NT$
Số nhân viên
244
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Win Win Precision Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên244
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwwpt.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
536,42 Tr
615,96 Tr
787,62 Tr
956,40 Tr
Giá vốn hàng bán
332,04 Tr
375,69 Tr
480,10 Tr
600,83 Tr
Chi phí doanh thu
332,04 Tr
375,69 Tr
480,10 Tr
600,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,13 Tr
18,63 Tr
14,08 Tr
16,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,54 Tr
167,17 Tr
169,30 Tr
193,50 Tr
Chi phí hoạt động
156,32 Tr
179,31 Tr
209,46 Tr
227,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
488,36 Tr
555,00 Tr
689,55 Tr
828,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,05 Tr
60,96 Tr
98,06 Tr
128,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
843,00 N
3,46 Tr
1,24 Tr
3,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,69 Tr
41,24 Tr
104,42 Tr
131,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,69 Tr
74,90 Tr
107,68 Tr
131,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,19 Tr
12,40 Tr
24,10 Tr
31,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,08%
30,08%
23,08%
23,66%
Chi phí hoạt động khác
3,54 Tr
-10,28 Tr
-
-
Thu nhập ròng
48,50 Tr
28,83 Tr
80,31 Tr
100,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,04%
4,68%
10,20%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,86 Tr
1,74 Tr
1,51 Tr
889,00 N
Chi phí lãi suất
-713,00 N
-741,00 N
-903,00 N
-1,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,15 Tr
998,00 N
605,00 N
-294,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,34 Tr
66,71 Tr
103,91 Tr
135,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
37,94 Tr
-22,00 N
-
Các ứng dụng của Google